musk-cat
/'mʌsk'kæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Cầy hương: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ cầy, có tuyến tiết ra chất xạ hương (musk) được sử dụng trong sản xuất nước hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The musk-cat is hunted for its valuable scent glands. (Cầy hương bị săn bắt vì những tuyến mùi hương có giá trị của nó.)
- The perfume's base note comes from the musk-cat. (Hương nền của loại nước hoa này có nguồn gốc từ cầy hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Người thích ăn diện, chải chuốt.
- He strutted around like a musk-cat in his new suit. (Anh ta đi khệnh khạng quanh đây như một kẻ thích ăn diện trong bộ vest mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Musk deer (n): Hươu xạ (một loài động vật khác cũng tiết ra chất xạ hương).
- Civet cat (n): Một tên gọi khác cho cầy hương hoặc các loài cầy tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Civet: Cầy hương (tên gọi chung).
- Dandy (nghĩa bóng): Người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình và quần áo.
danh từ
- (động vật học) cầy hương
- (nghĩa bóng) người thích ăn diện