musk-pear
/'mʌskpeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lê xạ: Một loại quả lê có mùi thơm đặc trưng, được gọi là "musk-pear" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The musk-pear has a unique, fragrant aroma. (Quả lê xạ có một mùi thơm đặc trưng, độc đáo.)
- She bought some musk-pears from the market. (Cô ấy đã mua một ít quả lê xạ từ chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as fragrant as a musk-pear": thơm như lê xạ (một cách so sánh để chỉ mùi thơm ngọt ngào, dễ chịu).
- The garden in bloom smelled as fragrant as a musk-pear. (Khu vườn đang nở hoa có mùi thơm ngọt ngào như quả lê xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pear (n): quả lê (tên gọi chung).
- Fragrant fruit (n): trái cây có mùi thơm.
Từ đồng nghĩa
- Fragrant pear: lê thơm (cách gọi mô tả chung).
Lưu ý
- "Musk-pear" là một danh từ ghép, chỉ một giống lê cụ thể. Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.