musk-rat
/'mʌskræt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột xạ: Một loài động vật gặm nhấm có kích thước trung bình, sống ở vùng đầm lầy Bắc Mỹ, nổi tiếng với bộ lông dày, ấm và có tuyến xạ (musk) tạo mùi đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The musk-rat builds its lodge from plants and mud. (Chuột xạ xây tổ của nó từ thực vật và bùn.)
- Trappers hunt musk-rat for its valuable fur. (Những người đặt bẫy săn chuột xạ để lấy bộ lông có giá trị của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "musk-rat population": quần thể chuột xạ.
- Conservationists are monitoring the musk-rat population in the wetland. (Các nhà bảo tồn đang theo dõi quần thể chuột xạ ở vùng đất ngập nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Muskrat (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "musk-rat", cùng chỉ loài động vật này.
- Ondatra zibethicus (n): Tên khoa học của chuột xạ.
Từ đồng nghĩa
- Musquash (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho loài chuột xạ, bắt nguồn từ tiếng Algonquian.
danh từ
- (động vật học) chuột xạ