musk-rat

/'mʌskræt/
Học thuật
Thân thiện
musk-rat

A musk-rat swims in a calm pond with a cattail in its mouth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột xạ: Một loài động vật gặm nhấm kích thước trung bình, sốngvùng đầm lầy Bắc Mỹ, nổi tiếng với bộ lông dày, ấm tuyến xạ (musk) tạo mùi đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musk-rat builds its lodge from plants and mud. (Chuột xạ xây tổ của từ thực vật bùn.)
    • Trappers hunt musk-rat for its valuable fur. (Những người đặt bẫy săn chuột xạ để lấy bộ lông giá trị của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "musk-rat population": quần thể chuột xạ.
    • Conservationists are monitoring the musk-rat population in the wetland. (Các nhà bảo tồn đang theo dõi quần thể chuột xạ ở vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Muskrat (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "musk-rat", cùng chỉ loài động vật này.
  • Ondatra zibethicus (n): Tên khoa học của chuột xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Musquash (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho loài chuột xạ, bắt nguồn từ tiếng Algonquian.
musk-rat

A musk-rat swims in a calm pond with a cattail in its mouth.

danh từ
  1. (động vật học) chuột xạ