musketeer
/,mʌski'tiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính cầm súng hỏa mai (musketeer): Một binh sĩ bộ binh, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 16 đến 18, được trang bị vũ khí chính là một khẩu súng hỏa mai (musket).
- Lính ngự lâm (musketeer): Đặc biệt chỉ những thành viên của các đơn vị cận vệ hoàng gia danh tiếng, nổi tiếng nhất là Musketeers of the Guard (Lính ngự lâm Hoàng gia) của Pháp trong thế kỷ 17 và 18.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The musketeer loaded his long musket carefully before battle. (Người lính cầm súng hỏa mai nạp đạn vào khẩu súng dài của mình một cách cẩn thận trước trận chiến.)
- D'Artagnan dreamed of becoming a musketeer and serving the King of France. (D'Artagnan mơ ước trở thành một lính ngự lâm và phục vụ Quốc vương Pháp.)
- In the 17th century, musketeers formed the core of many European armies. (Vào thế kỷ 17, lính hỏa mai tạo thành lực lượng nòng cốt của nhiều quân đội châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Three Musketeers": "Ba Chàng Ngự Lâm". Đây là tên một tiểu thuyết nổi tiếng của Alexandre Dumas, kể về những cuộc phiêu lưu của các lính ngự lâm Pháp. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm ba người bạn thân thiết, trung thành với nhau.
- They are inseparable, just like the Three Musketeers. (Họ không thể tách rời, giống như Ba Chàng Ngự Lâm vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Musket (n): Súng hỏa mai. Đây là loại súng dài, nòng trơn, sử dụng thuốc súng, là vũ khí đặc trưng của một musketeer.
- Musketry (n): Kỹ thuật hoặc tập thể những người lính sử dụng súng hỏa mai; thuật bắn súng hỏa mai.
Từ đồng nghĩa
- Foot soldier (n): Bộ binh, lính bộ binh (nghĩa chung về loại quân).
- Soldier (n): Người lính, binh sĩ (nghĩa rộng hơn).
- Guardsman (n): Lính cận vệ (gần nghĩa với "lính ngự lâm" trong ngữ cảnh cận vệ hoàng gia).
Thành ngữ liên quan
- "All for one and one for all": "Một người vì mọi người, mọi người vì một người". Đây là phương châm nổi tiếng của Ba Chàng Ngự Lâm, thường được dùng để diễn tả tinh thần đoàn kết và trung thành tuyệt đối trong một nhóm.
- The team's motto is "all for one and one for all". (Phương châm của đội là "một người vì mọi người, mọi người vì một người".)
danh từ
- lính cầm súng hoả mai
- lính ngự lâm