musketry

/'mʌskitri/
Học thuật
Thân thiện
musketry

The soldiers practiced their musketry on the firing range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật bắn súng hỏa mai; thuật bắn súng trường: Kỹ thuật hoặc kỹ năng sử dụng các loại súng bộ binh cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
    • Loạt đạn súng hỏa mai; loạt đạn súng trường: Một loạt đạn được bắn ra đồng loạt từ nhiều khẩu súng của binh lính.
    • Tập thể lính bắn súng hỏa mai: Tập hợp những người lính được trang bị súng hỏa mai hoặc súng trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were trained in musketry and bayonet fighting. (Những người lính được huấn luyện về thuật bắn súng trường đánh lưỡi lê.)
    • A deadly musketry erupted from the enemy's position. (Một loạt đạn súng trường chết chóc bùng lên từ vị trí của quân địch.)
    • The regiment's musketry was crucial in holding the line. (Hỏa lực súng trường của trung đoàn yếu tố then chốt trong việc giữ vững trận tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sound of musketry": Âm thanh của súng trường bắn loạt, thường được dùng trong văn chương mô tả chiến trường.

    • The distant sound of musketry signaled the start of the battle. (Âm thanh xa xăm của súng trường báo hiệu trận chiến bắt đầu.)
  • "Effective musketry": Hỏa lực súng trường hiệu quả, nhấn mạnh vào hiệu quả chiến đấu.

    • Their effective musketry broke the enemy's charge. (Hỏa lực súng trường hiệu quả của họ đã đập tan đợt tấn công của quân địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Musketeer (n): Lính bắn súng hỏa mai.

    • The Three Musketeers are famous fictional characters. (Ba chàng lính ngự lâm những nhân vật hư cấu nổi tiếng.)
  • Musket (n): Súng hỏa mai, một loại súng trường cổ nòng trơn, được nạp đạn từ miệng nòng.

    • The museum has a collection of antique muskets. (Bảo tàng một bộ sưu tập súng hỏa mai cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rifle fire: Hỏa lực súng trường (từ hiện đại hơn, thường chỉ súng rãnh xoắn).
  • Volley: Loạt đạn, loạt bắn (có thể dùng cho nhiều loại khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "musketry" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "musketry".)

musketry

The soldiers practiced their musketry on the firing range.

danh từ
  1. thuật bắn súng hoả mai; thuật bắn súng trường
  2. loạt đạn súng hoả mai; loạt đạn súng trường