musky-scented
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi xạ hương: Mô tả một thứ gì đó có mùi hương đặc trưng, nồng nàn và ngọt ngào giống như xạ hương, một chất thơm tự nhiên thường được lấy từ tuyến của một số loài động vật như hươu xạ hoặc được tạo ra tổng hợp hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The candle was musky-scented and filled the room with a warm aroma. (Cây nến có mùi xạ hương và tỏa hương thơm ấm áp khắp căn phòng.)
- He preferred musky-scented perfumes over floral ones. (Anh ấy thích những loại nước hoa có mùi xạ hương hơn là mùi hoa cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "musky-scented air": không khí thoang thoảng mùi xạ hương.
- The musky-scented air of the forest after the rain was invigorating. (Không khí có mùi xạ hương của khu rừng sau cơn mưa thật sảng khoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Musk-scented (adj): có mùi xạ hương (cách viết khác, nghĩa tương tự).
- Musky (adj): có tính chất của xạ hương, hơi nồng và ngọt.
- The old drawer had a musky odor. (Ngăn kéo cũ có mùi hơi nồng kiểu xạ hương.)
Từ đồng nghĩa
- Musk-like: giống mùi xạ hương.
- Musky: có mùi xạ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "musky-scented")