muslin

/'mʌzlin/
Học thuật
Thân thiện
muslin

A tailor cuts a piece of muslin to make a dress pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải mỏng bằng cotton: "muslin" một loại vải cotton dệt thưa, mỏng, nhẹ thoáng khí. thường màu trắng hoặc màu trắng ngà tự nhiên, nhưng cũng có thể được nhuộm màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought several yards of fine muslin to make a summer dress. ( ấy đã mua vài thước vải muxơlin mịn để may một chiếc váy mùa .)
    • The curtains were made of lightweight muslin. (Những tấm rèm được làm từ vải muxơlin nhẹ.)
    • The chef strained the sauce through a piece of muslin. (Đầu bếp lọc nước sốt qua một miếng vải muxơlin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bit of muslin" (cách nói thông tục, ): một người phụ nữ hoặc một gái trẻ.
    • He was seen in town with a new bit of muslin. (Anh ta được thấy trong thị trấn với một gái mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Muslin cloth (cụm danh từ): vải muxơlin, thường dùng để chỉ miếng vải với công dụng cụ thể ( dụ: lọc, bọc).
  • Muslin gauze (cụm danh từ): vải mỏng loại muxơlin, thường dùng trong y tế.
Từ đồng nghĩa
  • Cotton cloth (danh từ): vải cotton (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng loại mỏng như muslin).
  • Gauze (danh từ): vải mỏng, vải the (thường chỉ loại vải thưa dùng trong y tế hoặc may mặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "muslin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "muslin".

muslin

A tailor cuts a piece of muslin to make a dress pattern.

danh từ
  1. vải muxơlin (một thứ vải mỏng)

Idioms

  • a bit of muslin
    (thông tục) người đàn bà; con gái