muslin
/'mʌzlin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải mỏng bằng cotton: "muslin" là một loại vải cotton dệt thưa, mỏng, nhẹ và thoáng khí. Nó thường có màu trắng hoặc màu trắng ngà tự nhiên, nhưng cũng có thể được nhuộm màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought several yards of fine muslin to make a summer dress. (Cô ấy đã mua vài thước vải muxơlin mịn để may một chiếc váy mùa hè.)
- The curtains were made of lightweight muslin. (Những tấm rèm được làm từ vải muxơlin nhẹ.)
- The chef strained the sauce through a piece of muslin. (Đầu bếp lọc nước sốt qua một miếng vải muxơlin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bit of muslin" (cách nói thông tục, cũ): một người phụ nữ hoặc một cô gái trẻ.
- He was seen in town with a new bit of muslin. (Anh ta được thấy trong thị trấn với một cô gái mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Muslin cloth (cụm danh từ): vải muxơlin, thường dùng để chỉ miếng vải với công dụng cụ thể (ví dụ: lọc, bọc).
- Muslin gauze (cụm danh từ): vải mỏng loại muxơlin, thường dùng trong y tế.
Từ đồng nghĩa
- Cotton cloth (danh từ): vải cotton (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng loại mỏng như muslin).
- Gauze (danh từ): vải mỏng, vải the (thường chỉ loại vải thưa dùng trong y tế hoặc may mặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "muslin".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "muslin".
danh từ
- vải muxơlin (một thứ vải mỏng)
Idioms
- a bit of muslin(thông tục) người đàn bà; có con gái