mussitation

/,mʌsi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
mussitation

La patiente présente une mussitation incontrôlable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng lắp bắp môi: Một triệu chứng y học trong đó người bệnh cử động môi như đang nói chuyện hoặc lẩm bẩm một cách thức, thường không phát ra âm thanh rõ ràng. Đây thườngmột biểu hiện của một số rối loạn thần kinh hoặc tâm thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La mussitation est un symptôme observé dans certains cas de psychose. (Chứng lắp bắp môimột triệu chứng được quan sát thấy trong một số trường hợp loạn thần.)
    • Le patient présente une mussitation caractéristique. (Bệnh nhân biểu hiện chứng lắp bắp môi đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mussitation silencieuse": lắp bắp môi thầm lặng, nhấn mạnh đến sự vận động cơ mà không lời nói thành tiếng.
    • On parle de mussitation silencieuse lorsque les mouvements des lèvres ne s'accompagnent d'aucun son. (Người ta nói đến chứng lắp bắp môi thầm lặng khi các cử động của môi không đi kèm với bất kỳ âm thanh nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Mussiter (động từ, rất hiếm gặp): lắp bắp môi, thực hiện hành động của chứng mussitation.
  • Borborygme (danh từ giống đực): tiếng sôi bụng, một triệu chứng y học khác liên quan đến âm thanh từ hệ tiêu hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement labial involontaire: cử động môi không tự chủ.
  • Marmonnement silencieux: sự lẩm bẩm thầm lặng.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Mussitation" là một thuật ngữ y học chuyên môn, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y khoa, báo cáo lâm sàng hoặc chẩn đoán.
mussitation

La patiente présente une mussitation incontrôlable.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng lắp bắp môi