mustard

/'mʌstəd/
Học thuật
Thân thiện
mustard

The chef adds a spoonful of mustard to the salad dressing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tạc, cây tạc: Một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae), hoa màu vàng hạt nhỏ.
    • Tương tạc, tạt: Một loại gia vị dạng bột hoặc dạng sệt, vị cay nồng, được làm từ hạt tạc nghiền, thường trộn với nước, giấm hoặc các chất lỏng khác.
    • (Nghĩa bóng, không chính thức) Sự sắc sảo, sự hăng hái, sự đầy nhiệt huyết: Dùng để mô tả tính cách hoặc phẩm chất của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • The farmer grows mustard in his field. (Người nông dân trồng cây tạc trên cánh đồng của ông ấy.)
  • Danh từ (chỉ gia vị):
    • Would you like some mustard on your hot dog? (Bạn muốn một ít tạt trên xúc xích của mình không?)
    • This mustard is very spicy. (Loại tạt này rất cay.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • He is a young player with a lot of mustard. (Anh ấy một cầu thủ trẻ đầy nhiệt huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cut the mustard": Đáp ứng được kỳ vọng, đủ năng lực hoặc tiêu chuẩn (thành ngữ).
    • The new software must cut the mustard for our demanding clients. (Phần mềm mới phải đáp ứng được yêu cầu của những khách hàng khó tính của chúng ta.)
  • "Mustard gas": Khí tạt (một loại khí hóa học độc hại, ).
    • The use of mustard gas is banned by international law. (Việc sử dụng khí tạt bị cấm bởi luật pháp quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustard seed (n): Hạt tạc.
    • The kingdom of heaven is like a mustard seed. (Nước thiên đàng giống như hạt cải.)
  • Mustardy (adj): vị hoặc mùi giống tạt.
    • The sauce has a mustardy flavor. (Nước sốt vị giống tạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Condiment: Gia vị (nghĩa rộng hơn, bao gồm tạt).
  • Zest: Sự sôi nổi, nhiệt tình (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mustard".

Thành ngữ liên quan
  • "To be as keen as mustard": Rất nhiệt tình hăng hái.
    • The new intern is as keen as mustard to learn. (Thực tập sinh mới rất hăng hái học hỏi.)
mustard

The chef adds a spoonful of mustard to the salad dressing.

danh từ
  1. (thực vật học) cây tạc
  2. tương tạc
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái

Từ chứa "mustard"

Từ có nhắc đến "mustard"