mustard

/'mʌstəd/
danh từ
  1. (thực vật học) cây tạc
  2. tương tạc
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mustard"

Từ có nhắc đến "mustard"

mustard
The chef adds a spoonful of mustard to the salad dressing.