muster in

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Nhập ngũ, gọi nhập ngũ: "muster in" có nghĩa chính thức ghi danh hoặc tuyển mộ ai đó vào quân đội, thường qua một buổi lễ hoặc thủ tục chính thức.
dụ sử dụng
  • (Quân đội gọi nhập ngũ các tân binh mới vào mỗi mùa xuân.)
  • (Anh ấy đã được nhập ngũ với cấp bậc binh nhì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mustered in": được chính thức nhập ngũ.

    • After passing the physical exam, she was mustered in. (Sau khi vượt qua kỳ kiểm tra sức khỏe, ấy đã được nhập ngũ.)
  • "muster in (someone)": tuyển mộ ai đó vào quân đội.

    • The colonel mustered in the volunteers at the camp. (Đại đã tuyển mộ các tình nguyện viên tại trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Muster out (động từ): giải ngũ, cho xuất ngũ.

    • He was mustered out after the war ended. (Anh ấy được giải ngũ sau khi chiến tranh kết thúc.)
  • Muster (danh từ): cuộc tập hợp, điểm danh.

    • The soldiers attended the morning muster. (Các binh sĩ tham dự buổi điểm danh buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlist: nhập ngũ, tòng quân.
    • Many young men enlisted during the war. (Nhiều thanh niên đã nhập ngũ trong thời chiến.)
  • Recruit: tuyển mộ, chiêu mộ.
    • The navy recruited sailors from coastal towns. (Hải quân đã tuyển mộ thủy thủ từ các thị trấn ven biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muster up: tập hợp, huy động (sức mạnh, can đảm).
    • She mustered up the courage to speak in public. ( ấy đã huy động lòng can đảm để nói trước công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass muster: đạt tiêu chuẩn, được chấp thuận.
    • His work didn't pass muster with the inspector. (Công việc của anh ấy không đạt tiêu chuẩn với thanh tra.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống