muster-book

/'mʌstə'buk/
Học thuật
Thân thiện
muster-book

A sergeant checks the muster-book during morning roll call.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách các lực lượng quân sự: "muster-book" một danh sách chính thức ghi lại tên chi tiết của tất cả quân nhân trong một đơn vị, được sử dụng để kiểm tra, điểm danh quản lý nhân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sergeant updated the muster-book after the new recruits arrived. (Viên trung sĩ đã cập nhật danh sách lực lượng sau khi các tân binh mới đến.)
    • According to the muster-book, our company is at full strength. (Theo danh sách lực lượng, đại đội của chúng ta đangbiên chế đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be entered in the muster-book": được ghi tên vào danh sách lực lượng.

    • Every soldier must be officially entered in the muster-book. (Mọi binh sĩ phải được chính thức ghi tên vào danh sách lực lượng.)
  • "to consult the muster-book": tham khảo/tra cứu danh sách lực lượng.

    • The officer consulted the muster-book to verify the number of available troops. (Sĩ quan đã tra cứu danh sách lực lượng để xác minh số quân hiện .)
Biến thể từ gần giống
  • Muster roll (n): danh sách điểm danh, một loại danh sách tương tự dùng để kiểm tra sự có mặt.
  • Personnel file (n): hồ sơ nhân sự (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Roster: danh sách phân công nhiệm vụ hoặc danh sách thành viên.
  • Register: sổ đăng ký, danh sách ghi chép chính thức.
Lưu ý
  • "Muster-book" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử quân sự. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
muster-book

A sergeant checks the muster-book during morning roll call.

danh từ
  1. (quân sự) danh sách các lực lượng quân sự