muster-roll
/'mʌstə'roul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị): Một tài liệu chính thức liệt kê tên, cấp bậc và các chi tiết khác của tất cả quân nhân trong một đơn vị quân đội cụ thể, được sử dụng để kiểm tra, điểm danh và quản lý nhân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sergeant updated the muster-roll after the new recruits arrived. (Viên trung sĩ đã cập nhật danh sách sĩ quan và quân lính sau khi các tân binh mới đến.)
- According to the muster-roll, our company is at full strength. (Theo danh sách sĩ quan và quân lính, đại đội của chúng ta đã đủ quân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the muster-roll": có tên trong danh sách quân nhân, tức là chính thức thuộc biên chế của đơn vị.
- Every soldier must be on the muster-roll to receive pay and rations. (Mọi binh sĩ phải có tên trong danh sách quân nhân mới được nhận lương và khẩu phần.)
- "to call the muster-roll": tiến hành điểm danh dựa trên danh sách.
- The officer called the muster-roll at dawn. (Sĩ quan đã tiến hành điểm danh vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Muster (động từ): Tập hợp, điểm danh (quân đội).
- The troops mustered on the parade ground. (Binh lính tập hợp trên bãi diễu binh.)
- Roll call (danh từ): Sự điểm danh, danh sách điểm danh (có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài quân sự).
- The teacher took roll call at the beginning of class. (Giáo viên đã điểm danh vào đầu giờ học.)
Từ đồng nghĩa
- Roster: Danh sách phân công nhiệm vụ, danh sách nhân sự (thường dùng trong quân đội, thể thao, hoặc công việc).
- Manifest: Bản kê khai, danh sách (hành khách, hàng hóa trên tàu, máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "muster-roll" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "muster-roll".)
danh từ
- (quân sự) danh sách sĩ quan và quân lính (của một đơn vị)