mutableness
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính dễ thay đổi, tính biến đổi: "mutableness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái có khả năng bị thay đổi, biến đổi, hoặc đột biến. Từ này nhấn mạnh khả năng chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường mang hàm ý không ổn định hoặc không cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Tính dễ thay đổi của thời tiết vào mùa xuân khiến việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu tính dễ biến đổi của virus để hiểu cách chúng tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mutableness of nature": tính dễ thay đổi của tự nhiên, thường dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên như thời tiết, khí hậu.
- The mutableness of nature is a theme in many philosophical works. (Tính dễ thay đổi của tự nhiên là một chủ đề trong nhiều tác phẩm triết học.)
- "mutableness of opinion": tính hay thay đổi quan điểm, ý kiến.
- His mutableness of opinion makes him an unreliable leader. (Tính hay thay đổi quan điểm của anh ta khiến anh ta trở thành một nhà lãnh đạo không đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutable (adj): dễ thay đổi, có thể biến đổi.
- The mutable nature of the stock market requires careful investment. (Bản chất dễ thay đổi của thị trường chứng khoán đòi hỏi đầu tư cẩn thận.)
- Mutability (n): tính dễ thay đổi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "mutableness").
- The mutability of human emotions is a common theme in literature. (Tính dễ thay đổi của cảm xúc con người là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
- Mutation (n): sự đột biến, sự biến đổi (thường dùng trong sinh học).
- Genetic mutations can lead to new traits. (Các đột biến gen có thể dẫn đến các đặc điểm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Changeability: tính có thể thay đổi.
- Variability: tính biến thiên, tính hay thay đổi.
- Fluidity: tính linh động, tính không ổn định.
- Instability: tính bất ổn, tính không vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Change into: biến đổi thành.
- Water can change into ice when frozen. (Nước có thể biến đổi thành băng khi đông lạnh.)
- Turn into: trở thành, biến thành.
- The caterpillar turns into a butterfly. (Con sâu bướm biến thành bướm.)
Thành ngữ liên quan
- The only constant is change: điều duy nhất không thay đổi là sự thay đổi (ám chỉ tính dễ thay đổi của vạn vật).
- In life, the only constant is change, highlighting the mutableness of everything around us. (Trong cuộc sống, điều duy nhất không thay đổi là sự thay đổi, nhấn mạnh tính dễ thay đổi của mọi thứ xung quanh chúng ta.)