immutableness
/i,mju:tə'biliti/ Cách viết khác : (immutableness) /i'mju:təblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thay đổi, tính không biến đổi: Chất lượng của một thứ gì đó không bị thay đổi hoặc biến đổi theo thời gian.
- Tính không thể thay đổi được, tính không thể biến đổi được: Trạng thái hoặc đặc tính của việc hoàn toàn không thể bị thay đổi, sửa đổi hoặc làm cho khác đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The immutableness of the laws of physics is a fundamental principle in science. (Tính không thể thay đổi của các định luật vật lý là một nguyên tắc cơ bản trong khoa học.)
- Many philosophers have debated the immutableness of human nature. (Nhiều triết gia đã tranh luận về tính bất biến của bản chất con người.)
- The contract emphasized the immutableness of the agreed terms once signed. (Hợp đồng nhấn mạnh tính không thể thay đổi của các điều khoản đã thỏa thuận một khi đã ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the immutableness of truth": tính bất biến của chân lý.
- He believed in the immutableness of truth, regardless of popular opinion. (Ông ấy tin vào tính bất biến của chân lý, bất chấp quan điểm của số đông.)
"to argue for the immutableness of a principle": tranh luận ủng hộ tính bất biến của một nguyên tắc.
- The scholar's work argues for the immutableness of certain ethical principles across cultures. (Công trình của học giả này tranh luận ủng hộ tính bất biến của một số nguyên tắc đạo đức xuyên suốt các nền văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Immutable (adj): không thể thay đổi, bất biến.
- The company's core values are considered immutable. (Các giá trị cốt lõi của công ty được coi là bất biến.)
Immutability (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) tính không thể thay đổi, tính bất biến.
- The immutability of the digital record was crucial for the audit. (Tính bất biến của hồ sơ kỹ thuật số là rất quan trọng cho cuộc kiểm toán.)
Từ đồng nghĩa
- Unchangeableness: tính không thể thay đổi.
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
- Fixity: tính cố định, tính ổn định.
Từ trái nghĩa
- Mutability: tính có thể thay đổi.
- Changeableness: tính hay thay đổi.
- Fluidity: tính linh hoạt, tính dễ biến đổi.
danh từ
- tính không thay đổi, tính không biến đổi; tính không thể thay đổi được, tính không thể biến đổi được