mutafacient

Học thuật
Thân thiện
mutafacient

A scientist observes a mutafacient agent under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể làm thay đổi, có thể gây ra đột biến: Dùng để mô tả đặc tính của một tác nhân (thường tác nhân bên trong tế bào) khả năng gây ra sự thay đổi hoặc đột biến trong vật chất di truyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certain chemicals are considered mutafacient and require careful handling in the laboratory. (Một số hóa chất nhất định được coi khả năng gây đột biến cần được xử lý cẩn thận trong phòng thí nghiệm.)
    • The study focused on identifying mutafacient agents within the cell's nucleus. (Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các tác nhân có thể gây đột biến bên trong nhân tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutafacient agent": Tác nhân gây đột biến.
    • Ultraviolet light is a known mutafacient agent for skin cells. (Tia cực tím một tác nhân gây đột biến đã được biết đến đối với tế bào da.)
  • "Mutafacient effect": Hiệu ứng/ảnh hưởng gây đột biến.
    • The research aims to measure the mutafacient effect of the new compound. (Nghiên cứu nhằm mục đích đo lường ảnh hưởng gây đột biến của hợp chất mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutagenic (adj): Gây đột biến. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, phổ biến hơn).
    • Mutagenic substances can damage DNA. (Các chất gây đột biến có thể làm hỏng DNA.)
  • Mutagen (n): Tác nhân gây đột biến.
    • Radiation is a powerful mutagen. (Phóng xạ một tác nhân gây đột biến mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutagenic: Gây đột biến.
  • Genotoxic: Độc hại đối với gen (có thể gây tổn hại vật chất di truyền).
Lưu ý sử dụng
  • Mutafacient một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong sinh học, di truyền học hóa sinh. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ mutagenic thường được ưa dùng hơn trong các văn bản khoa học hiện đại.
  • Từ này thường được dùng để mô tả các tác nhân bên trong tế bào (intracellular agents) khả năng gây ra sự thay đổi trong cấu trúc DNA hoặc RNA.
mutafacient

A scientist observes a mutafacient agent under a microscope.

Adjective
  1. có thể làm thay đổi, gây đột biến