mutagenic

Học thuật
Thân thiện
mutagenic

A scientist carefully handles a mutagenic chemical in a secure laboratory.

Định nghĩa

Tính từ: - Có thể gây đột biến: Mô tả tính chất của một tác nhân (thường yếu tố từ môi trường như bức xạ, hóa chất) khả năng làm thay đổi cấu trúc vật chất di truyền (DNA), dẫn đến sự xuất hiện của đột biến.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Exposure to certain chemicals is highly mutagenic. (Việc tiếp xúc với một số hóa chất nhất định khả năng gây đột biến rất cao.)
    • Scientists are testing whether the new compound is mutagenic. (Các nhà khoa học đang kiểm tra xem hợp chất mới gây đột biến hay không.)
    • The mutagenic effects of radiation are well-documented. (Các tác động gây đột biến của bức xạ đã được ghi nhận đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutagenic agent" / "Mutagenic substance": Tác nhân gây đột biến / Chất gây đột biến.

    • Strict regulations control the use of known mutagenic agents in the workplace. (Các quy định nghiêm ngặt kiểm soát việc sử dụng các tác nhân gây đột biến đã biết tại nơi làm việc.)
  • "Mutagenic potential": Tiềm năng gây đột biến.

    • The study aims to assess the mutagenic potential of the pesticide. (Nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá tiềm năng gây đột biến của loại thuốc trừ sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutagen (Danh từ): Tác nhân gây đột biến.

    • Cigarette smoke contains many mutagens. (Khói thuốc lá chứa nhiều tác nhân gây đột biến.)
  • Mutagenicity (Danh từ): Tính gây đột biến.

    • The mutagenicity of the substance was confirmed in laboratory tests. (Tính gây đột biến của chất này đã được xác nhận trong các thử nghiệm tại phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Genotoxic (Tính từ): Độc hại đối với gen, có thể gây tổn hại vật chất di truyền. (Lưu ý: Một chất genotoxic có thể dẫn đến đột biến, nhưng không phải tất cả tổn thương gen đều trở thành đột biến. Mutagenic nhấn mạnh khả năng trực tiếp gây ra đột biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

mutagenic

A scientist carefully handles a mutagenic chemical in a secure laboratory.

Adjective
  1. có thể gây thay đổi, đột biến (thường được dùng cho các yếu tố ngoại bào như tia X hay các chất hóa học độc hại)