mutamycin

Định nghĩa

Danh từ: - Mutamycin: Một loại kháng sinh phức tạp được chiết xuất từ vi khuẩn Streptomyces; một dạng (tên thương mại Mutamycin) triển vọng như một loại thuốc chống ung thư.

dụ sử dụng
  • (Mutamycin được sử dụng trong hóa trị liệu để điều trị một số loại ung thư.)
  • (Bác sĩ đã đơn Mutamycin cho khối u của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mutamycin thường được dùng trong các phác đồ điều trị ung thư kết hợp với các loại thuốc khác.

    • Mutamycin is often administered intravenously as part of a combination therapy. (Mutamycin thường được tiêm tĩnh mạch như một phần của liệu pháp kết hợp.)
  • Tác dụng phụ: Mutamycin có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, rụng tóc ức chế tủy xương.

    • Patients receiving Mutamycin should be monitored for bone marrow suppression. (Bệnh nhân nhận Mutamycin cần được theo dõi tình trạng ức chế tủy xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitomycin: Tên gọi chung của nhóm kháng sinh này, trong đó Mutamycin một dạng thương mại.
    • Mitomycin is a class of antibiotics, with Mutamycin being one brand name. (Mitomycin một nhóm kháng sinh, với Mutamycin một tên thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mitomycin C: Dạng phổ biến nhất của mitomycin, thường được gọi là Mutamycin.
    • Mitomycin C is another name for Mutamycin. (Mitomycin C một tên gọi khác của Mutamycin.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mutamycin
A scientist carefully examines a vial of mutamycin in the laboratory.