mutational
Tính từ: - Thuộc về đột biến, liên quan đến đột biến, hoặc là kết quả của đột biến: Dùng để mô tả những gì có bản chất, có liên hệ, hoặc được tạo ra bởi quá trình đột biến (sự thay đổi đột ngột trong cấu trúc di truyền).
- Tính từ:
- Scientists studied the mutational changes in the virus over time. (Các nhà khoa học nghiên cứu những thay đổi thuộc về đột biến của virus theo thời gian.)
- The mutational process is a key driver of evolution. (Quá trình liên quan đến đột biến là một động lực chính của tiến hóa.)
- This genetic disorder is caused by a mutational event. (Rối loạn di truyền này là do một sự kiện là kết quả của đột biến gây ra.)
"Mutational load": Gánh nặng đột biến - chỉ toàn bộ các đột biến có hại trong bộ gen của một cá thể hoặc quần thể.
- High mutational load can reduce a population's fitness. (Gánh nặng đột biến cao có thể làm giảm độ thích nghi của một quần thể.)
"Mutational spectrum": Phổ đột biến - chỉ tập hợp các kiểu đột biến khác nhau có thể xảy ra, thường do một tác nhân cụ thể gây ra.
- The chemical's mutational spectrum was analyzed in the lab. (Phổ đột biến của hóa chất đó đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Mutation (danh từ): Sự đột biến.
- A random mutation led to a new trait. (Một sự đột biến ngẫu nhiên dẫn đến một đặc điểm mới.)
Mutate (động từ): Đột biến, biến đổi.
- Viruses can mutate rapidly. (Virus có thể đột biến rất nhanh.)
Mutant (danh từ/tính từ): Dạng đột biến, sinh vật đột biến / thuộc về đột biến.
- The mutant gene was inherited. (Gen đột biến đã được di truyền.)
- Transformational (adj): thuộc về sự biến đổi (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong sinh học).
- Variational (adj): thuộc về sự biến dị, thay đổi.
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ 'mutational')
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'mutational')
- thuộc, liên quan tới, hay là kết quả của sự biến đổi, đột biến