mutationniste

Học thuật
Thân thiện
mutationniste

Un biologiste mutationniste étudie les changements génétiques soudains chez les plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Người theo thuyết đột biến: Một nhà khoa học ủng hộ hoặc nghiên cứu thuyết đột biến (mutationnisme), lý thuyết cho rằng sự tiến hóa chủ yếu xảy ra thông qua các đột biến gen đột ngột ý nghĩa, thay vì thông qua chọn lọc tự nhiên tác động lên các biến dị nhỏ.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) Thuyết đột biến: liên quan đến hoặc ủng hộ thuyết đột biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hugo de Vries est un célèbre mutationniste du début du XXe siècle. (Hugo de Vries là một người theo thuyết đột biến nổi tiếng vào đầu thế kỷ XX.)
    • Les mutationnistes s'opposaient aux conceptions darwiniennes classiques. (Các nhà theo thuyết đột biến đối lập với các quan niệm Darwin cổ điển.)
  • Tính từ:

    • Une théorie mutationniste a été proposée pour expliquer l'apparition rapide de nouvelles espèces. (Mộtthuyết theo thuyết đột biến đã được đề xuất để giải thích sự xuất hiện nhanh chóng của các loài mới.)
    • Il défendait une vision mutationniste de l'évolution. (Ông ấy bảo vệ một quan điểm theo thuyết đột biến về tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử khoa học hoặc các cuộc thảo luận triết học về sinh học tiến hóa. thường được dùng để mô tả các nhà khoa học thuộc một trường phái tư tưởng cụ thể trong lịch sử sinh học.
Biến thể từ gần giống
  • Mutationnisme (danh từ): Thuyết đột biến.
  • Mutation (danh từ): Sự đột biến.
  • Saltationniste (danh từ/tính từ): Người theo thuyết nhảy vọt/thuyết nhảy vọt. (Một khái niệm gần giống, nhấn mạnh sự tiến hóa thông qua những thay đổi lớn, đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Théoricien des mutations (nhàthuyết về đột biến), saltationniste (người theo thuyết nhảy vọt - nghĩa gần).
  • Tính từ: Saltationniste (theo thuyết nhảy vọt - nghĩa gần).
Lưu ý
  • Mutationnistemột thuật ngữ chuyên ngành. Trong ngôn ngữ thông thường hoặc thậm chí trong nhiều bối cảnh khoa học hiện đại, người ta thường mô tả ý tưởng hoặc nhà khoa học cụ thể hơn là sử dụng từ này.
  • Thuyết đột biến (mutationnisme) ngày nay không còn được chấp nhận rộng rãi như mộtthuyết toàn diện, các đột biến được hiểumột phần của cơ chế tiến hóa hiện đại (thuyết tiến hóa tổng hợp), kết hợp với chọn lọc tự nhiên, di truyền học quần thể...
mutationniste

Un biologiste mutationniste étudie les changements génétiques soudains chez les plantes.

tính từ
  1. xem mutationnisme
danh từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) người theo thuyết đột biến