mutatis mutandis
/mju:'teitismju:'tændis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Với những sửa đổi thích đáng về chi tiết: Cụm từ Latin này được dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật để chỉ rằng một tuyên bố hoặc nguyên tắc trước đó có thể được áp dụng cho một tình huống mới, với điều kiện phải điều chỉnh những điểm khác biệt rõ ràng và cần thiết. Nó ngụ ý rằng sự so sánh hoặc áp dụng là tương tự, không phải giống hệt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The rules for the senior competition apply, mutatis mutandis, to the junior division. (Các quy định cho cuộc thi hạng cao được áp dụng, với những sửa đổi thích đáng, cho hạng trẻ.)
- The contract clause from the previous agreement shall be incorporated mutatis mutandis into this new deal. (Điều khoản hợp đồng từ thỏa thuận trước sẽ được đưa vào thỏa thuận mới này với những điều chỉnh cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản pháp lý và hợp đồng: "Mutatis mutandis" thường xuất hiện để tránh việc phải lặp lại toàn bộ các điều khoản, cho phép viện dẫn các điều khoản trước đó với sự linh hoạt cần thiết.
- The provisions of Article 5 shall apply mutatis mutandis to the termination of this agreement. (Các quy định tại Điều 5 sẽ được áp dụng, với những sửa đổi phù hợp, cho việc chấm dứt thỏa thuận này.)
Trong phân tích học thuật: Cụm từ được dùng để so sánh hai hiện tượng, lý thuyết hoặc trường hợp, thừa nhận có sự khác biệt nhưng nhấn mạnh sự tương đồng về bản chất sau khi đã tính đến các khác biệt đó.
- The economic model for developed nations can be studied mutatis mutandis for emerging economies. (Mô hình kinh tế cho các quốc gia phát triển có thể được nghiên cứu, với những điều chỉnh cần thiết, cho các nền kinh tế mới nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceteris paribus (phó từ): Với giả định các yếu tố khác không đổi. (Đây là một cụm từ Latin khác, thường dùng trong kinh tế học để phân tích tác động của một yếu tố riêng lẻ.)
- Mutatis mutandis không có biến thể từ vựng trực tiếp trong tiếng Anh. Nó là một thành ngữ cố định mượn từ tiếng Latin.
Từ đồng nghĩa
- With necessary changes: Với những thay đổi cần thiết.
- Making appropriate adjustments: Thực hiện những điều chỉnh thích hợp.
- Correspondingly: Một cách tương ứng (nhưng ít thể hiện rõ ý "thay đổi chi tiết" hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một cụm phó từ cố định, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Mutatis mutandis chính nó là một thành ngữ (Latin phrase) được sử dụng nguyên dạng trong tiếng Anh. Nó không có thành ngữ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh thông thường.
phó từ
- với những sửa đổi thích đáng về chi tiết