mutton-headed

/'mʌtn'hedid/
Học thuật
Thân thiện
mutton-headed

A mutton-headed man stares blankly at a simple puzzle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngốc nghếch, ngu đần, đần độn: Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài hoặc hành động rất ngu ngốc, thiếu thông minh, chậm hiểu. Từ này mang sắc thái mỉa mai, châm biếm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His mutton-headed mistake cost the company a lot of money. (Sai lầm ngu ngốc của anh ta đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
    • Don't be so mutton-headed! Read the instructions carefully. (Đừng đần độn thế! Hãy đọc kỹ hướng dẫn đi.)
    • She felt like a mutton-headed fool after forgetting her own birthday. ( ấy cảm thấy mình như một kẻ ngốc nghếch sau khi quên cả sinh nhật của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất hài hước, chế giễu hơn trong ngữ cảnh trang trọng. nhấn mạnh sự đần độn một cách hài hước.
Biến thể từ gần giống
  • Muttonhead (danh từ): một người ngu ngốc, đần độn.
    • He's a complete muttonhead when it comes to fixing things. (Hắn ta một tên ngốc hoàn toàn khi nói đến việc sửa chữa đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupid: ngu ngốc.
  • Foolish: ngớ ngẩn, dại dột.
  • Dim-witted: đần độn, trí óc chậm chạp.
  • Thick-headed: đầu đặc, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: thông minh.
  • Clever: khéo léo, lanh lợi.
  • Bright: sáng dạ, thông minh.
mutton-headed

A mutton-headed man stares blankly at a simple puzzle.

tính từ
  1. ngu đần