mutualism

/'mju:tjuəlizm/
Học thuật
Thân thiện
mutualism

A bee gathers nectar from a flower, a classic example of mutualism.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Thuyết hỗ sinh, chủ nghĩa hỗ sinh: Một mối quan hệ sinh học giữa hai loài sinh vật khác nhau, trong đó cả hai loài đều lợi phụ thuộc lẫn nhau để tồn tại hoặc phát triển.
    • Quan hệ cộng sinh cùng lợi: Một dạng cụ thể của quan hệ cộng sinh, nơi sự hợp tác mang lại lợi ích rõ ràng cho tất cả các bên tham gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The relationship between bees and flowers is a classic example of mutualism. (Mối quan hệ giữa ong hoa một dụ điển hình của thuyết hỗ sinh.)
    • Mutualism is a key concept in understanding ecosystem stability. (Chủ nghĩa hỗ sinh một khái niệm then chốt để hiểu về sự ổn định của hệ sinh thái.)
    • Scientists study mutualism to learn how species cooperate. (Các nhà khoa học nghiên cứu quan hệ hỗ sinh để tìm hiểu cách các loài hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obligate mutualism": Quan hệ hỗ sinh bắt buộc, nơi các loài hoàn toàn phụ thuộc vào nhau để tồn tại.

    • The fig and the fig wasp have an obligate mutualism. (Cây sung ong sung một mối quan hệ hỗ sinh bắt buộc.)
  • "Facultative mutualism": Quan hệ hỗ sinh không bắt buộc, nơi các loài có thể sống tách biệt nhưng hợp tác sẽ mang lại lợi ích.

    • Some ants and aphids exhibit facultative mutualism. (Một số loài kiến rệp thể hiện quan hệ hỗ sinh không bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutualistic (tính từ): mang tính hỗ sinh, thuộc về thuyết hỗ sinh.

    • They have a mutualistic relationship. (Chúng một mối quan hệ mang tính hỗ sinh.)
  • Symbiosis (danh từ): quan hệ cộng sinh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả mutualism, commensalism, parasitism).

  • Commensalism (danh từ): quan hệ hội sinh (một loài lợi, loài kia không bị ảnh hưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Symbiosis (trong ngữ cảnh cùng lợi): cộng sinh.
  • Cooperation between species: sự hợp tác giữa các loài.
  • Interdependence: sự phụ thuộc lẫn nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mutualism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mutualism")

mutualism

A bee gathers nectar from a flower, a classic example of mutualism.

danh từ
  1. (sinh vật học); (triết học) thuyết hỗ sinh

Từ đồng nghĩa