mutualisme

Học thuật
Thân thiện
mutualisme

Le mutualisme est une relation écologique où deux espèces bénéficient l'une de l'autre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự hỗ sinh: Chỉ mối quan hệ giữa hai loài sinh vật khác nhau, trong đó cả hai loài đều có lợi.
    • (Kinh tế) Thuyết tương tế, phong trào tương tế: Chỉ một học thuyết hoặc phong trào kinh tế nhấn mạnh sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm để cùng có lợi, thay vì cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Trong sinh học:

    • Le mutualisme entre les abeilles et les fleurs est un exemple classique. (Sự hỗ sinh giữa ong hoamột ví dụ điển hình.)
    • Cette étude porte sur le mutualisme des bactéries dans l'intestin. (Nghiên cứu này tập trung vào sự hỗ sinh của vi khuẩn trong ruột.)
  • Trong kinh tế:

    • Le mutualisme est un principe important de l'économie sociale. (Thuyết tương tếmột nguyên tắc quan trọng của nền kinh tế xã hội.)
    • Ils ont fondé une banque basée sur les idées du mutualisme. (Họ đã thành lập một ngân hàng dựa trên những tư tưởng của phong trào tương tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutualisme obligatoire": Hỗ sinh bắt buộc, chỉ mối quan hệ các loài không thể sống sót nếu thiếu nhau.

    • Le lichen est un cas de mutualisme obligatoire entre un champignon et une algue. (Địa ymột trường hợp hỗ sinh bắt buộc giữa một loài nấm một loài tảo.)
  • "Mutualisme financier": Chủ nghĩa tương tế tài chính, chỉ các tổ chức tín dụng hoạt động theo nguyên tắc hợp tác, tương hỗ.

    • Les coopératives de crédit sont une forme de mutualisme financier. (Các hợp tác xã tín dụngmột hình thức của chủ nghĩa tương tế tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutualiste (tính từ): (thuộc về) sự hỗ sinh, (theo) thuyết tương tế.

    • Une relation mutualiste (một mối quan hệ hỗ sinh/tương tế)
  • Mutualité (danh từ giống cái): Tính tương hỗ, sự tương trợ; cũng có thể chỉ một tổ chức tương trợ.

    • La mutualité est au cœur de leur philosophie. (Sự tương trợcốt lõi trong triếtcủa họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbiose (trong sinh học): Sự cộng sinh (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả hỗ sinh).
  • Coopération (trong kinh tế/xã hội): Sự hợp tác.
  • Entraide: Sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau.
Các cụm từ liên quan
  • Principe de mutualisme: Nguyên tắc tương tế.

    • Cette association fonctionne sur le principe de mutualisme. (Hiệp hội này hoạt động dựa trên nguyên tắc tương tế.)
  • Relation de mutualisme: Mối quan hệ hỗ sinh/tương tế.

    • Ils ont établi une relation de mutualisme bénéfique pour tous. (Họ đã thiết lập một mối quan hệ tương tế có lợi cho tất cả.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mutualisme". Tuy nhiên, khái niệm này thường được diễn đạt qua các cụm từ mô tả.) - "Une relation gagnant-gagnant": Một mối quan hệ đôi bên cùng có lợi (cách nói thông thường cho khái niệm tương tự "mutualisme"). - Notre partenariat est une véritable relation gagnant-gagnant. (Sự hợp tác của chúng tôi thực sựmột mối quan hệ đôi bên cùng có lợi.)

mutualisme

Le mutualisme est une relation écologique où deux espèces bénéficient l'une de l'autre.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) sự hỗ sinh
  2. (kinh tế) tài chính thuyết tương tế, phong trào tương tế