mutualize
/'mju:tjuəlaiz/ Cách viết khác : (mutualise) /'mju:tjuəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Làm thành của chung, chuyển thành sở hữu chung: Hành động chuyển đổi một tài sản, doanh nghiệp hoặc tổ chức từ sở hữu cá nhân hoặc cổ đông sang sở hữu chung bởi các thành viên, khách hàng hoặc người sử dụng dịch vụ của nó.
- Trở thành của chung: Quá trình mà một thực thể trở thành tài sản hoặc trách nhiệm được chia sẻ bởi một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The members voted to mutualize the insurance company. (Các thành viên đã bỏ phiếu để chuyển công ty bảo hiểm thành sở hữu chung.)
- The goal is to mutualize the risks among all participants. (Mục tiêu là chia sẻ rủi ro giữa tất cả người tham gia.)
- After the crisis, the bank decided to mutualize. (Sau cuộc khủng hoảng, ngân hàng quyết định trở thành tổ chức sở hữu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính và kinh tế: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc chuyển đổi một công ty cổ phần thành một công ty tương hỗ (mutual company), nơi công ty thuộc sở hữu của các khách hàng/chủ hợp đồng bảo hiểm thay vì cổ đông.
- The demutualized firm later chose to remutualize. (Công ty đã cổ phần hóa sau đó lại chọn tái chuyển thành sở hữu chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutual (adj): lẫn nhau, chung, tương hỗ.
- They have a mutual respect for each other. (Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.)
- Mutualization (n): sự chuyển thành sở hữu chung, sự tương hỗ hóa.
- The mutualization of the fund reduced individual risk. (Việc chuyển quỹ thành sở hữu chung đã giảm rủi ro cá nhân.)
- Mutualise (v): (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh-Anh) có nghĩa tương tự 'mutualize'.
Từ đồng nghĩa
- Collectivize: tập thể hóa (thường mang sắc thái chính trị/xã hội rộng hơn).
- Pool: góp chung, tập trung (nguồn lực, rủi ro).
- Share: chia sẻ.
Từ trái nghĩa
- Privatize: tư nhân hóa.
- Demutualize: chuyển từ sở hữu chung (công ty tương hỗ) sang sở hữu cổ phần.
ngoại động từ
- làm thành của chung
- trở thành của chung