muzzle loader

muzzle loader

A hunter carefully loads his muzzle loader with powder and shot.

Định nghĩa

Danh từ: - Súng nạp đạn từ đầu nòng: "muzzle loader" một loại súng cầm tay lỗi thời, được nạp đạn bằng cách đổ thuốc súng nhồi đạn vào từ đầu nòng (miệng họng súng), thay vì từ phía sau nòng như các loại súng hiện đại. - khí cổ điển: Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các loại súng hỏa mai, súng kíp hoặc đại bác cổ được chế tạo trước thế kỷ 19, khi công nghệ nạp đạn từ phía sau nòng chưa phát triển.

dụ sử dụng
  • (Người lính mang một khẩu súng nạp đạn từ đầu nòng trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ.)
  • (Các thợ săn ngày nay đôi khi sử dụng súng nạp đạn từ đầu nòng để bắn thuốc súng đen truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to load a muzzle loader": hành động nạp đạn vào loại súng này, thường bao gồm các bước: đổ thuốc súng, nhồi đạn (thường đạn chì), dùng que nhồi để nén chặt.
    • Loading a muzzle loader requires careful measurement of gunpowder. (Nạp đạn vào súng nạp đạn từ đầu nòng đòi hỏi phải đo lường thuốc súng cẩn thận.)
  • "muzzle loader season": mùa săn bắn đặc biệt dành cho loại súng này, thường luật lệ riêng.
    • Deer hunting with a muzzle loader is popular during muzzle loader season. (Săn hươu bằng súng nạp đạn từ đầu nòng rất phổ biến trong mùa săn dành cho loại súng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Muzzle-loading (tính từ): liên quan đến chế nạp đạn từ đầu nòng.
    • Muzzle-loading rifles were common in the 18th century. (Súng trường nạp đạn từ đầu nòng rất phổ biến vào thế kỷ 18.)
  • Breech loader (danh từ): súng nạp đạn từ phía sau nòng, phiên bản hiện đại hơn của muzzle loader.
    • The breech loader replaced the muzzle loader due to faster reloading. (Súng nạp đạn từ phía sau nòng đã thay thế súng nạp đạn từ đầu nòng nhờ tốc độ nạp đạn nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Black powder gun: súng thuốc súng đen, thường dùng để chỉ các loại súng cổ nạp đạn từ đầu nòng.
  • Flintlock: súng kíp, một loại muzzle loader phổ biến sử dụng đá lửa để kích hoạt thuốc súng.
  • Matchlock: súng nõn, một loại muzzle loader cổ hơn dùng dây cháy chậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "muzzle loader", nhưng có thể kết hợp với động từ "to load" như đã nêutrên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a muzzle loader": thành ngữ so sánh, chỉ một thứ đó rất chậm chạp, lỗi thời, hoặc cần nhiều công đoạn để hoạt động.
    • His old computer runs like a muzzle loader, taking forever to start up. (Chiếc máy tính của anh ấy chạy chậm như súng nạp đạn từ đầu nòng, mất cả thế kỷ để khởi động.)

Từ gần giống

Từ chứa "muzzle loader"