muzzle-loader

/'mʌzl,loudə/
Học thuật
Thân thiện
muzzle-loader

A hunter carefully loads his muzzle-loader in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng nạp đạn đằng nòng: Một loại súng cổ, thường súng hỏa mai hoặc súng trường, trong đó thuốc súng đạn được nạp vào từ phía đầu nòng súng (miệng nòng), thay vì từ phía sau hoặc qua một cấu nạp đạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a collection of antique muzzle-loaders. (Bảo tàng một bộ sưu tập các khẩu súng nạp đạn đằng nòng cổ.)
    • Hunting with a muzzle-loader requires skill and patience. (Săn bắn bằng súng nạp đạn đằng nòng đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire a muzzle-loader": bắn một khẩu súng nạp đạn đằng nòng.
    • He learned how to properly fire a muzzle-loader at the historical reenactment. (Anh ấy đã học cách bắn đúng cách một khẩu súng nạp đạn đằng nòng tại buổi tái hiện lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Muzzle-loading (adj): (thuộc về) cách nạp đạn từ miệng nòng.
    • This is a muzzle-loading cannon. (Đây một khẩu đại bác nạp đạn đằng nòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Antique firearm: súng cổ.
  • Front-loader: súng nạp đạn phía trước (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

muzzle-loader

A hunter carefully loads his muzzle-loader in the forest.

danh từ
  1. súng nạp đạn đằng nòng