muzzler
Định nghĩa
Danh từ: - Người bịt mõm động vật: "muzzler" chỉ một người có hành động bịt mõm (thường là chó, ngựa hoặc các loài động vật khác) để ngăn chúng cắn, ăn hoặc sủa.
Ví dụ sử dụng
- (Người bịt mõm cẩn thận lắp thiết bị vào con chó hung dữ.)
- (Trong rạp xiếc, người bịt mõm chịu trách nhiệm kiểm soát những con sư tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a muzzler": đóng vai trò là người bịt mõm (có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ người kiểm soát hoặc hạn chế hành vi của người khác).
- He acted as a muzzler for the unruly teenagers, preventing them from causing trouble. (Anh ta đóng vai trò như một người kiểm soát lũ thiếu niên ngỗ nghịch, ngăn chúng gây rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Muzzle (n): mõm (bộ phận miệng của động vật); (v): bịt mõm.
- The veterinarian checked the dog's muzzle for injuries. (Bác sĩ thú y kiểm tra mõm của con chó xem có vết thương không.)
- The law requires owners to muzzle their dogs in public. (Luật yêu cầu chủ nuôi phải bịt mõm chó của họ ở nơi công cộng.)
- Muzzling (n): hành động bịt mõm.
- Muzzling is often done for safety reasons. (Việc bịt mõm thường được thực hiện vì lý do an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Restrainer: người kiềm chế, người hạn chế.
- Controller: người kiểm soát.
- Handler: người xử lý (động vật), thường dùng trong huấn luyện thú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "muzzler". Tuy nhiên, động từ "muzzle" có thể kết hợp với giới từ:
- Muzzle up: bịt mõm lên (thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp).
- The trainer told the assistant to muzzle up the wolf. (Người huấn luyện bảo trợ lý bịt mõm con sói lên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "muzzler". Tuy nhiên, từ "muzzle" xuất hiện trong thành ngữ:
- To put a muzzle on someone/something: ngăn chặn ai đó phát biểu hoặc hành động (nghĩa bóng).
- The government tried to put a muzzle on the press. (Chính phủ đã cố gắng bịt miệng báo chí.)