myélome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- U tủy: Một loại ung thư hiếm gặp, bắt nguồn từ các tế bào plasma trong tủy xương. Bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào này, dẫn đến tổn thương xương và suy giảm chức năng tủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le diagnostic a confirmé un myélome. (Chẩn đoán đã xác nhận một khối u tủy.)
- Le traitement du myélome a beaucoup progressé ces dernières années. (Việc điều trị u tủy đã tiến bộ rất nhiều trong những năm gần đây.)
- Son myélome a été découvert lors d'un examen de routine. (Khối u tủy của ông ấy được phát hiện trong một lần kiểm tra định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "myélome multiple": u tủy thể nhiều ổ, là dạng phổ biến nhất của bệnh này, ảnh hưởng đến nhiều vị trí trong cơ thể.
- Il est atteint d'un myélome multiple. (Ông ấy mắc chứng u tủy thể nhiều ổ.)
Biến thể và từ gần giống
Myélomateux (adj): (thuộc về) u tủy.
- Une cellule myélomateuse. (Một tế bào u tủy.)
Plasmocytome (n.m): u tương bào, một khối u đơn lẻ liên quan đến tế bào plasma, đôi khi có thể phát triển thành u tủy thể nhiều ổ.
Từ đồng nghĩa
- Cancer de la moelle osseuse: ung thư tủy xương (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các bệnh khác ngoài u tủy).
- Maladie de Kahler: bệnh Kahler (một tên gọi cũ khác của u tủy thể nhiều ổ).
danh từ giống đực
- (y học) u tủy