myalgie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đau cơ: "Myalgie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đau nhức ở một hoặc nhiều nhóm cơ. Đây là một triệu chứng, không phải một bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fièvre s'accompagne souvent de myalgie. (Sốt thường đi kèm với chứng đau cơ.)
- Le médecin a diagnostiqué une myalgie due à un effort intense. (Bác sĩ chẩn đoán chứng đau cơ do gắng sức quá mức.)
- Les myalgies sont un effet secondaire possible de ce médicament. (Chứng đau cơ là một tác dụng phụ có thể xảy ra của loại thuốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Myalgie généralisée": chứng đau cơ lan tỏa, ảnh hưởng đến nhiều nhóm cơ trên cơ thể.
- Le patient souffre de myalgie généralisée et de fatigue chronique. (Bệnh nhân bị chứng đau cơ lan tỏa và mệt mỏi mãn tính.)
"Myalgie post-infectieuse": chứng đau cơ xuất hiện sau một đợt nhiễm trùng.
- Une myalgie post-infectieuse peut persister plusieurs semaines après la grippe. (Chứng đau cơ sau nhiễm trùng có thể kéo dài nhiều tuần sau khi bị cúm.)
Biến thể và từ gần giống
Myalgique (adj): (thuộc về) chứng đau cơ.
- Des douleurs myalgiques (Những cơn đau thuộc chứng đau cơ)
Fibromyalgie (n.f): Hội chứng đau cơ xơ hóa, một bệnh lý phức tạp gây đau lan rộng.
- La fibromyalgie est une maladie chronique. (Hội chứng đau cơ xơ hóa là một bệnh mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Douleur musculaire: đau cơ (cụm từ thông dụng hơn, ít mang tính chuyên môn hơn "myalgie").
- Courbature: đau nhức cơ (thường do vận động quá sức hoặc nhiễm virus như cúm).
Các cụm từ liên quan
Souffrir de myalgie: bị chứng đau cơ.
- Il souffre de myalgie depuis son accident. (Anh ấy bị chứng đau cơ kể từ sau vụ tai nạn.)
Myalgie et arthralgie: chứng đau cơ và đau khớp (thường đi đôi với nhau trong nhiều bệnh lý).
- Les symptômes incluent de la fièvre, des myalgies et des arthralgies. (Các triệu chứng bao gồm sốt, đau cơ và đau khớp.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng đau cơ