mycénien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nền văn minh Mycenae: Chỉ những gì liên quan đến nền văn minh Mycenae (Mycenaean) thời kỳ đồ đồng ở Hy Lạp cổ đại, khoảng từ năm 1600 đến 1100 trước Công nguyên.
- (Thuộc) thành phố Mycenae: Chỉ những gì liên quan đến thành phố cổ Mycenae, một trung tâm quyền lực chính của nền văn minh này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'écriture mycénienne est appelée le linéaire B. (Chữ viết Mycenae được gọi là Linear B.)
- Les ruines mycéniennes sont impressionnantes. (Những tàn tích Mycenae rất ấn tượng.)
- La civilisation mycénienne a précédé la Grèce classique. (Nền văn minh Mycenae có trước thời kỳ Hy Lạp cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'âge mycénien": Thời đại Mycenae, giai đoạn lịch sử cụ thể.
- L'âge mycénien correspond à l'apogée de la civilisation grecque à l'âge du bronze. (Thời đại Mycenae tương ứng với thời kỳ đỉnh cao của nền văn minh Hy Lạp thời đồ đồng.)
"Art mycénien": Nghệ thuật Mycenae.
- L'art mycénien est connu pour ses masques funéraires en or. (Nghệ thuật Mycenae nổi tiếng với những mặt nạ mai táng bằng vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mycènes (danh từ riêng): Tên thành phố cổ Mycenae.
- Mycénienne (tính từ, giống cái): Dạng tính từ giống cái của "mycénien".
Từ đồng nghĩa
- Achéen (tính từ): (Thuộc) người Achaea, thường được dùng trong bối cảnh Homer và có liên hệ chặt chẽ với thời kỳ Mycenae. (Lưu ý: Đây là từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh lịch sử cụ thể, không phải lúc nào cũng thay thế được hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- (sử học) (thuộc) thành Mi-xen (Hy Lạp)