mycenaean

Học thuật
Thân thiện
mycenaean

A Mycenaean warrior stands guard at the entrance to a massive stone citadel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Mycenae cổ đại: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của thành phố Mycenae cổ đại ở Hy Lạp.
    • Thuộc về nền văn minh Mycenaean: Chỉ những yếu tố đặc trưng của nền văn minh Hy Lạp thời kỳ Đồ Đồng muộn (khoảng 1600–1100 TCN), lấy Mycenae làm trung tâm chính.
    • Thuộc về cư dân Mycenae: Chỉ những liên quan đến người dân sinh sống ở Mycenae cổ đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Mycenaean civilization flourished in the Late Bronze Age. (Nền văn minh Mycenaean phát triển rực rỡ vào thời kỳ Đồ Đồng muộn.)
    • Archaeologists discovered a Mycenaean palace complex. (Các nhà khảo cổ đã khám phá ra một quần thể cung điện Mycenaean.)
    • This pottery shows typical Mycenaean decorative patterns. (Đồ gốm này cho thấy những hoa văn trang trí đặc trưng của Mycenaean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mycenaean Greek": Chỉ dạng ngôn ngữ Hy Lạp cổ nhất được biết đến, được ghi chép trên các phiến đất sét Linear B.

    • Mycenaean Greek provides crucial insights into early Greek language. (Tiếng Hy Lạp Mycenaean cung cấp những hiểu biết quan trọng về ngôn ngữ Hy Lạp sơ khai.)
  • "Mycenaean art/architecture": Chỉ phong cách nghệ thuật hoặc kiến trúc đặc trưng của nền văn minh này, thường bao gồm các pháo đài kiên cố (như cổng Sư Tử) đồ tạo tác bằng vàng.

    • The tholos tombs are a remarkable feature of Mycenaean architecture. (Các ngôi mộ hình vòm một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Mycenaean.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycenae (Danh từ riêng): Tên thành phố cổ đạivùng Peloponnese, Hy Lạp, trung tâm quyền lực chính của nền văn minh này.
  • Mycenaeans (Danh từ số nhiều): Chỉ người dân của nền văn minh Mycenaean.
Từ đồng nghĩa
  • Achaean (trong một số ngữ cảnh lịch sử): Có thể dùng để chỉ người Hy Lạp thời kỳ này, đặc biệt trong các sử thi của Homer.
  • Late Bronze Age Greek: Thuộc về người Hy Lạp thời kỳ Đồ Đồng muộn. (Cụm từ mô tả)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "Mycenaean" luôn được viết hoa chữ cái đầu bắt nguồn từ tên riêng của một địa điểm (Mycenae).
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như khảo cổ học, lịch sử cổ đại nghiên cứu văn minh Hy Lạp.
mycenaean

A Mycenaean warrior stands guard at the entrance to a massive stone citadel.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của Mycenae cổ đại (một địa điểm khao cổ tại Hy Lạp), hay cư dân của

Từ đồng nghĩa