mycoderme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nấm váng: Một loại nấm mốc mỏng, thường xuất hiện trên bề mặt các chất lỏng như rượu, giấm hoặc môi trường nuôi cấy, tạo thành một lớp màng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vinaigre peut développer un mycoderme s'il n'est pas bien conservé. (Giấm có thể phát triển nấm váng nếu không được bảo quản tốt.)
- En œnologie, le mycoderme est un champignon indésirable. (Trong khoa học về rượu vang, nấm váng là một loại nấm không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mycoderme vineux": nấm váng trên rượu vang.
- La présence d'un mycoderme vineux peut altérer le goût du vin. (Sự hiện diện của nấm váng trên rượu vang có thể làm biến đổi hương vị của rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mycodermique (adj): thuộc về nấm váng.
- Une couche mycodermique (một lớp nấm váng)
Từ đồng nghĩa
- Fleur de vinaigre: hoa giấm (một loại nấm váng đặc biệt trên giấm).
- Moisissure en voile: nấm mốc dạng màng.
danh từ giống đực
- nấm váng