mycologist

/mai'kɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
mycologist

A mycologist carefully examines a mushroom in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu nấm: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về nấm, bao gồm cấu trúc, đặc tính, phân loại, sinh thái tác động của chúng đến môi trường con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mycologist discovered a new species of mushroom in the forest. (Nhà nghiên cứu nấm đã phát hiện ra một loài nấm mới trong rừng.)
    • She consulted a mycologist to identify the poisonous fungus. ( ấy đã tham khảo ý kiến một nhà nghiên cứu nấm để xác định loại nấm độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medical mycologist": Nhà nghiên cứu nấm y học, chuyên về các loại nấm gây bệnh cho người.

    • The medical mycologist studied the fungal infection outbreak. (Nhà nghiên cứu nấm y học đã nghiên cứu về sự bùng phát của bệnh nhiễm nấm.)
  • "Field mycologist": Nhà nghiên cứu nấm thực địa, chuyên thu thập nghiên cứu nấm trong môi trường tự nhiên.

    • The field mycologist spends most of his time in the woods collecting samples. (Nhà nghiên cứu nấm thực địa dành phần lớn thời gian trong rừng để thu thập mẫu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycology (n): Ngành nghiên cứu về nấm (khoa học nghiên cứu nấm).

    • Mycology is a branch of biology. (Ngành nghiên cứu nấm một nhánh của sinh học.)
  • Mycological (adj): Thuộc về ngành nghiên cứu nấm.

    • They conducted a mycological survey. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát về nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fungus expert: Chuyên gia về nấm.
  • Fungi specialist: Nhà chuyên môn về nấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'mycologist')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'mycologist')

mycologist

A mycologist carefully examines a mushroom in the forest.

danh từ
  1. nhà nghiên cứu nấm