mycology

/mai'kɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
mycology

A scientist studies a mushroom specimen in a mycology lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn học nghiên cứu về nấm: "Mycology" một nhánh của khoa học sinh học chuyên nghiên cứu về nấm, bao gồm các đặc điểm di truyền, sinh hóa, phân loại, sinh thái tác động của chúng đến các sinh vật khác môi trường.
    • Ngành nấm học: Thuật ngữ này chỉ toàn bộ lĩnh vực kiến thức nghiên cứu liên quan đến giới Nấm (Fungi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She decided to specialize in mycology to study medicinal mushrooms. ( ấy quyết định chuyên ngành nấm học để nghiên cứu các loại nấm dược liệu.)
    • Advances in mycology have helped us understand fungal diseases better. (Những tiến bộ trong ngành nấm học đã giúp chúng ta hiểu hơn về các bệnh do nấm gây ra.)
    • The university offers a course in basic mycology. (Trường đại học mở một khóa học về nấm học cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied mycology": nấm học ứng dụng, tập trung vào việc sử dụng nấm trong các lĩnh vực như công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, nông nghiệp xử lý môi trường.

    • His work in applied mycology focuses on using fungi for bioremediation. (Công việc của anh ấy trong lĩnh vực nấm học ứng dụng tập trung vào việc sử dụng nấm để xử lý sinh học ô nhiễm.)
  • "Medical mycology": nấm học y khoa, chuyên nghiên cứu các loại nấm gây bệnh cho người động vật.

    • Medical mycology is crucial for diagnosing and treating fungal infections. (Nấm học y khoa rất quan trọng cho việc chẩn đoán điều trị các bệnh nhiễm trùng nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycologist (danh từ): nhà nấm học, người chuyên nghiên cứu về nấm.

    • The mycologist discovered a new species of fungus in the forest. (Nhà nấm học đã phát hiện ra một loài nấm mới trong rừng.)
  • Mycological (tính từ): (thuộc về) nấm học.

    • They conducted a mycological survey of the area. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát nấm học về khu vực.)
  • Mycotoxin (danh từ): độc tố nấm, chất độc do nấm sản sinh.

    • Storing grains properly helps prevent mycotoxin contamination. (Bảo quản ngũ cốc đúng cách giúp ngăn ngừa nhiễm độc tố nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fungology: (từ ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự, chỉ ngành nghiên cứu về nấm.
  • Science of fungi: khoa học về nấm (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

mycology

A scientist studies a mushroom specimen in a mycology lab.

danh từ
  1. môn học nấm