mycoplasma

mycoplasma

A scientist examines a mycoplasma culture under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mycoplasma (mycoplasma): Một nhóm vi khuẩn ký sinh nhỏ, không thành tế bào có thể sống sót không cần oxy; có thể gây viêm phổi nhiễm trùng đường tiết niệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mycoplasma pneumoniae is a common cause of respiratory infections in humans. (Mycoplasma pneumoniae nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng đường hô hấpngười.)
    • The doctor diagnosed the patient with a urinary tract infection caused by mycoplasma. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu do mycoplasma gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mycoplasma infection": nhiễm trùng do mycoplasma.

    • Mycoplasma infections are often treated with antibiotics like azithromycin. (Nhiễm trùng mycoplasma thường được điều trị bằng kháng sinh như azithromycin.)
  • "mycoplasma species": các loài mycoplasma.

    • There are over 200 known mycoplasma species, but only a few cause disease in humans. ( hơn 200 loài mycoplasma đã biết, nhưng chỉ một số ít gây bệnhngười.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycoplasmal (tính từ): thuộc về mycoplasma.

    • Mycoplasmal pneumonia is often mild but can be severe in some cases. (Viêm phổi do mycoplasma thường nhẹ nhưng có thể nghiêm trọng trong một số trường hợp.)
  • Mycoplasmosis (danh từ): bệnh do mycoplasma gây ra.

    • Mycoplasmosis in cattle can lead to respiratory issues and reduced milk production. (Bệnh mycoplasmosis có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp giảm sản lượng sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn không thành tế bào: thuật ngữ mô tả đặc điểm của mycoplasma.
  • Tác nhân gây bệnh: dùng để chỉ mycoplasma khi nói về khả năng gây bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "mycoplasma" do đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mycoplasma".