mycorhize
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rễ nấm: Một cấu trúc cộng sinh giữa sợi nấm (mycelium) và rễ của một cây chủ. Mối quan hệ này có lợi cho cả hai bên: cây chủ cung cấp carbohydrate cho nấm, còn nấm giúp cây hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La plupart des arbres forestiers dépendent d'une mycorhize pour leur nutrition. (Hầu hết các loài cây trong rừng đều phụ thuộc vào rễ nấm để dinh dưỡng.)
- L'étude de la mycorhize est essentielle en sylviculture. (Việc nghiên cứu rễ nấm là điều cần thiết trong lâm nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Former une mycorhize": tạo thành một mối liên kết rễ nấm.
- Ce champignon peut former une mycorhize avec les chênes. (Loại nấm này có thể tạo thành mối liên kết rễ nấm với các cây sồi.)
"Plante mycorhizée": cây đã được cấy hoặc có sẵn rễ nấm.
- Il est recommandé de planter des plants mycorhizés pour assurer une meilleure reprise. (Người ta khuyến nghị nên trồng các cây con đã có rễ nấm để đảm bảo khả năng phát triển tốt hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Mycorhizien, mycorhizienne (tính từ): (thuộc về) rễ nấm.
- un réseau mycorhizien (một mạng lưới rễ nấm)
Mycorhization (danh từ giống cái): sự hình thành rễ nấm, quá trình tạo mối liên kết cộng sinh.
- La mycorhization des racines améliore la croissance. (Việc hình thành rễ nấm cải thiện sự phát triển của cây.)
Endomycorhize (danh từ giống cái): nội rễ nấm (loại rễ nấm mà sợi nấm xâm nhập vào bên trong tế bào rễ).
- Ectomycorhize (danh từ giống cái): ngoại rễ nấm (loại rễ nấm mà sợi nấm bao bọc bên ngoài rễ và xâm nhập giữa các tế bào).
Từ đồng nghĩa
- Symbiose mycorhizienne: mối cộng sinh rễ nấm.
- Association fongique racinaire: mối liên kết giữa nấm và rễ.
Cụm từ liên quan
Champignon mycorhizien: loại nấm có khả năng tạo rễ nấm.
- La truffe est un champignon mycorhizien très prisé. (Nấm cục là một loại nấm tạo rễ nấm rất được ưa chuộng.)
Racine mycorhizée: rễ cây đã có mối liên kết với nấm.
- On observe clairement la structure d'une racine mycorhizée au microscope. (Người ta quan sát rõ cấu trúc của một rễ cây có rễ nấm dưới kính hiển vi.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) rễ nấm