mydriasis

/mi'draiəsis/
Học thuật
Thân thiện
mydriasis

The doctor observes mydriasis in the patient's eye during the examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự giãn đồng tử: Trạng thái đồng tử của mắt mở rộng bất thường hoặc quá mức. Đây một phản xạ hoặc tình trạng có thể xảy ra do thiếu ánh sáng, tác dụng của một số loại thuốc, chấn thương hoặc một số tình trạng bệnh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor noted the patient's mydriasis after the head injury. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng giãn đồng tử của bệnh nhân sau chấn thương đầu.)
    • Mydriasis is a common side effect of certain eye drops used in examinations. (Giãn đồng tử một tác dụng phụ thường gặp của một số loại thuốc nhỏ mắt dùng trong khám nghiệm.)
    • Pupillary mydriasis can be induced for ophthalmologic procedures. (Giãn đồng tử có thể được gây ra cho các thủ thuật nhãn khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pharmacological mydriasis": Giãn đồng tử do thuốc.

    • Pharmacological mydriasis is intentionally caused to allow a better view of the retina. (Giãn đồng tử do thuốc được chủ ý gây ra để cái nhìn hơn về võng mạc.)
  • "Unilateral mydriasis": Giãn đồng tử một bên.

    • Unilateral mydriasis can be a sign of serious neurological issues and requires immediate attention. (Giãn đồng tử một bên có thể dấu hiệu của các vấn đề thần kinh nghiêm trọng cần được chú ý ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Mydriatic (danh từ/tính từ):
    • (Danh từ) Thuốc làm giãn đồng tử.
      • The ophthalmologist used a mydriatic to dilate the pupils. (Bác sĩ nhãn khoa đã sử dụng một loại thuốc giãn đồng tử để làm giãn đồng tử.)
    • (Tính từ) tính chất làm giãn đồng tử.
      • The mydriatic effect of the drug lasts for several hours. (Tác dụng giãn đồng tử của thuốc kéo dài trong vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pupillary dilation: Sự giãn đồng tử (cụm từ mô tả chung).
  • Dilated pupils: Đồng tử giãn (trạng thái).
Từ trái nghĩa
  • Miosis: Sự co đồng tử (trạng thái đồng tử thu nhỏ lại).
Lưu ý sử dụng
  • "Mydriasis" một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả hiện tượng này "đồng tử giãn" hoặc "con ngươi nở to".
  • Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng, báo cáo y khoa các tài liệu chuyên môn.
mydriasis

The doctor observes mydriasis in the patient's eye during the examination.

danh từ
  1. (y học) tật giân đồng tử