mydriatic

/,maiə'laitis/
Học thuật
Thân thiện
mydriatic

The optometrist administers a mydriatic before the eye exam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Làm giãn đồng tử: Mô tả một chất hoặc tác động khả năng làm mở rộng đồng tử (con ngươi) của mắt.
  2. Danh từ:

    • (Y học) Thuốc làm giãn đồng tử: Chỉ một loại thuốc được sử dụng để làm giãn đồng tử, thường phục vụ cho việc khám mắt hoặc một số thủ thuật nhãn khoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor used a mydriatic agent to examine the retina. (Bác sĩ đã sử dụng một chất làm giãn đồng tử để kiểm tra võng mạc.)
    • The mydriatic effect of the drops lasts for several hours. (Tác dụng làm giãn đồng tử của thuốc nhỏ kéo dài trong vài giờ.)
  • Danh từ:

    • Atropine is a common mydriatic used in eye examinations. (Atropine một loại thuốc làm giãn đồng tử phổ biến được dùng trong khám mắt.)
    • The ophthalmologist administered a mydriatic to get a better view of the eye's interior. (Bác sĩ nhãn khoa đã cho bệnh nhân dùng thuốc làm giãn đồng tử để quan sát hơn bên trong mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mydriatic response": Phản ứng giãn đồng tử.

    • The drug's mydriatic response was measured in the study. (Phản ứng giãn đồng tử của thuốc đã được đo lường trong nghiên cứu.)
  • "Mydriatic pupil": Đồng tử đang bị giãn (do thuốc).

    • After the examination, the patient's mydriatic pupil will gradually return to normal. (Sau khi khám, đồng tử bị giãn của bệnh nhân sẽ dần trở lại bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mydriasis (danh từ): Tình trạng giãn đồng tử.
    • The patient experienced temporary mydriasis after the procedure. (Bệnh nhân đã trải qua tình trạng giãn đồng tử tạm thời sau thủ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pupil-dilating (tính từ): Làm giãn đồng tử.
  • Dilating agent/drug (danh từ): Chất/Thuốc làm giãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "mydriatic" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mydriatic" do đây một thuật ngữ chuyên ngành y học.)

mydriatic

The optometrist administers a mydriatic before the eye exam.

tính từ
  1. (y học) làm giân đồng tử
danh từ
  1. (y học) thuốc làm giân đồng tử