mydriatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Thuộc về sự giãn đồng tử: "mydriatique" là tính từ mô tả trạng thái hoặc đặc tính liên quan đến hiện tượng giãn nở của con ngươi (đồng tử) trong mắt.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Thuốc giãn đồng tử: "mydriatique" còn là danh từ chỉ một loại thuốc được sử dụng trong y học với mục đích làm giãn con ngươi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'effet mydriatique de ce collyre est puissant. (Hiệu ứng giãn đồng tử của loại thuốc nhỏ mắt này rất mạnh.)
- Une réaction mydriatique peut être provoquée par certains médicaments. (Một phản ứng giãn đồng tử có thể được gây ra bởi một số loại thuốc.)
Danh từ:
- L'ophtalmologiste a instillé un mydriatique pour examiner le fond de l'œil. (Bác sĩ nhãn khoa đã nhỏ một loại thuốc giãn đồng tử để khám đáy mắt.)
- Ce mydriatique est contre-indiqué en cas de glaucome. (Loại thuốc giãn đồng tử này chống chỉ định trong trường hợp bị tăng nhãn áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Substance mydriatique": chất có tác dụng giãn đồng tử.
- L'atropine est une substance mydriatique bien connue. (Atropine là một chất giãn đồng tử nổi tiếng.)
"Gouttes mydriatiques": thuốc nhỏ mắt có tác dụng giãn đồng tử.
- Avant l'examen, on utilise des gouttes mydriatiques. (Trước khi khám, người ta sử dụng thuốc nhỏ mắt giãn đồng tử.)
Biến thể và từ gần giống
Mydriase (nom féminin): sự giãn đồng tử, trạng thái đồng tử bị giãn rộng.
- La mydriase est un symptôme à surveiller. (Sự giãn đồng tử là một triệu chứng cần theo dõi.)
Mydriasique (adjectif): (ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "mydriatique", thuộc về sự giãn đồng tử.
Từ đồng nghĩa
- Dilatateur de la pupille: chất làm giãn đồng tử (cụm từ mô tả).
- Mydriatique không có từ đồng nghĩa chính xác và trực tiếp trong tiếng Pháp do đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- xem mydriase
danh từ giống đực
- (y học) thuốc giãn con ngươi