myelic

Học thuật
Thân thiện
myelic

A doctor points to a diagram of the myelic nerve pathways.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tủy sống, liên quan đến tủy sống: "myelic" một thuật ngữ y học dùng để mô tả những liên quan trực tiếp đến tủy sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor ordered a scan to check for any myelic abnormalities. (Bác sĩ yêu cầu chụp chiếu để kiểm tra các bất thường thuộc tủy sống.)
    • This condition affects the myelic region of the central nervous system. (Tình trạng này ảnh hưởng đến vùng tủy sống của hệ thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myelic tissue": tủy sống.
    • The injury damaged the myelic tissue. (Chấn thương đã làm tổn hại tủy sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Myelitis (danh từ): viêm tủy sống.

    • Transverse myelitis is a serious neurological condition. (Viêm tủy ngang một tình trạng thần kinh nghiêm trọng.)
  • Myeloid (tính từ): thuộc về tủy xương hoặc liên quan đến tủy.

    • Myeloid cells are produced in the bone marrow. (Các tế bào myeloid được sản xuất trong tủy xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Spinal (thuộc về cột sống, tủy sống): Thường được dùng phổ biến hơn trong cả y học đời sống.
  • Medullary (thuộc về tủy): Có thể chỉ tủy sống hoặc tủy của các cơ quan khác.
Lưu ý
  • Từ "myelic" rất hiếm gặp trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành. Từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ "thuộc tủy sống" spinal.
myelic

A doctor points to a diagram of the myelic nerve pathways.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới tủy sống

Từ gần giống