myelic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tủy sống, liên quan đến tủy sống: "myelic" là một thuật ngữ y học dùng để mô tả những gì có liên quan trực tiếp đến tủy sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor ordered a scan to check for any myelic abnormalities. (Bác sĩ yêu cầu chụp chiếu để kiểm tra các bất thường thuộc tủy sống.)
- This condition affects the myelic region of the central nervous system. (Tình trạng này ảnh hưởng đến vùng tủy sống của hệ thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "myelic tissue": mô tủy sống.
- The injury damaged the myelic tissue. (Chấn thương đã làm tổn hại mô tủy sống.)
Biến thể và từ gần giống
Myelitis (danh từ): viêm tủy sống.
- Transverse myelitis is a serious neurological condition. (Viêm tủy ngang là một tình trạng thần kinh nghiêm trọng.)
Myeloid (tính từ): thuộc về tủy xương hoặc có liên quan đến tủy.
- Myeloid cells are produced in the bone marrow. (Các tế bào myeloid được sản xuất trong tủy xương.)
Từ đồng nghĩa
- Spinal (thuộc về cột sống, tủy sống): Thường được dùng phổ biến hơn trong cả y học và đời sống.
- Medullary (thuộc về tủy): Có thể chỉ tủy sống hoặc tủy của các cơ quan khác.
Lưu ý
- Từ "myelic" rất hiếm gặp trong ngôn ngữ đời thường và chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành. Từ phổ biến và thông dụng hơn để chỉ "thuộc tủy sống" là spinal.
Adjective
- thuộc, liên quan tới tủy sống