malic

/'mælik/
Học thuật
Thân thiện
malic

A student adds malic acid to a beaker during a chemistry experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến axit malic: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hóa học để mô tả các chất nguồn gốc từ hoặc liên quan đến axit malic, một loại axit hữu cơ tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tart taste of green apples is due to malic acid. (Vị chua của táo xanh do axit malic.)
    • This compound is a malic derivative. (Hợp chất này một dẫn xuất malic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malic enzyme": enzym malic, một loại enzym xúc tác các phản ứng liên quan đến axit malic trong quá trình trao đổi chất.
    • The malic enzyme plays a crucial role in the metabolic pathway. (Enzym malic đóng vai trò quan trọng trong con đường trao đổi chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Malate (danh từ): muối hoặc ester của axit malic.
    • Potassium malate is sometimes used as a food additive. (Kali malat đôi khi được dùng làm phụ gia thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pertaining to malic acid: liên quan đến axit malic. (Đây cách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ biến khác).
Lưu ý
  • Từ "malic" hầu như luôn đi kèm với một danh từ khác (như "acid", "enzyme", "derivative") để tạo thành một thuật ngữ khoa học cụ thể. Rất hiếm khi được sử dụng độc lập.
malic

A student adds malic acid to a beaker during a chemistry experiment.

tính từ
  1. (hoá học) Malic
    • malic acid
      axit Malic

Từ gần giống

Từ chứa "malic"