myelinisation

myelinisation

The brain's myelinisation process is crucial for neural communication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hình thành bao myelin: "myelinisation" quá trình phát triển một lớp bao myelin (một chất béo cách điện) xung quanh sợi thần kinh. Quá trình này rất quan trọng cho sự dẫn truyền tín hiệu thần kinh nhanh chóng hiệu quả trong hệ thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Sự hình thành bao myelin bắt đầu trong não trong quá trình phát triển của thai nhi tiếp tục cho đến tuổi thiếu niên.)
  • (Quá trình hình thành bao myelin rất cần thiết cho chức năng vận động cảm giác thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo myelinisation": trải qua quá trình hình thành bao myelin.

    • Newborns' nerve fibers gradually undergo myelinisation as they grow. (Các sợi thần kinh của trẻ sơ sinh dần trải qua quá trình hình thành bao myelin khi chúng lớn lên.)
  • "impaired myelinisation": sự hình thành bao myelin bị suy giảm.

    • Impaired myelinisation can lead to neurological disorders such as multiple sclerosis. (Sự hình thành bao myelin bị suy giảm có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh như bệnh đa cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Myelination (danh từ, cách viết khác): cùng nghĩa với "myelinisation", thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • Myelination speeds up nerve impulse transmission. (Sự hình thành bao myelin tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh.)
  • Myelin (danh từ): chất myelin, chất béo tạo nên bao myelin.

    • Myelin is a fatty substance that insulates nerve fibers. (Myelin một chất béo cách điện các sợi thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Development of myelin sheath: sự phát triển của bao myelin.
  • Sheath formation: sự hình thành bao (bao myelin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "myelinisation" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống