myelinization
The process of myelinization is essential for proper nerve signal transmission.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự hình thành bao myelin: "myelinization" chỉ quá trình phát triển một lớp vỏ bọc myelin xung quanh sợi thần kinh. Lớp vỏ này có chức năng cách điện và tăng tốc độ dẫn truyền tín hiệu thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hình thành bao myelin rất quan trọng cho hoạt động đúng đắn của hệ thần kinh.)
- (Quá trình hình thành bao myelin bắt đầu trong quá trình phát triển bào thai và tiếp tục đến tuổi thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to promote myelinization": thúc đẩy sự hình thành bao myelin.
- Certain nutrients, like omega-3 fatty acids, are believed to promote myelinization. (Một số chất dinh dưỡng, như axit béo omega-3, được cho là thúc đẩy sự hình thành bao myelin.)
"impaired myelinization": sự hình thành bao myelin bị suy giảm.
- Impaired myelinization is associated with neurological disorders such as multiple sclerosis. (Sự hình thành bao myelin bị suy giảm có liên quan đến các rối loạn thần kinh như bệnh đa xơ cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Myelin (danh từ): chất myelin, thành phần cấu tạo nên bao myelin.
- Myelin is a fatty substance that insulates nerve fibers. (Myelin là một chất béo cách điện các sợi thần kinh.)
Myelination (danh từ): từ đồng nghĩa với "myelinization", chỉ cùng một quá trình.
- Myelination is essential for rapid nerve impulse transmission. (Sự hình thành myelin rất cần thiết cho việc dẫn truyền xung thần kinh nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Myelination: sự hình thành myelin (từ thông dụng hơn trong y học).
- Sheath formation: sự hình thành vỏ bọc (mô tả chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "myelinization", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "myelinization".