myeloid

Học thuật
Thân thiện
myeloid

A scientist examines a slide of myeloid cells under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tủy sống: "myeloid" mô tả những liên quan đến tủy sống, một phần của hệ thần kinh trung ương.
    • Thuộc về tủy xương: "myeloid" cũng mô tả những liên quan đến tủy xương, mềm bên trong xương chịu trách nhiệm tạo ra các tế bào máu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient has a myeloid disorder affecting blood cell production. (Bệnh nhân một rối loạn thuộc tủy xương ảnh hưởng đến việc sản xuất tế bào máu.)
    • Research focuses on myeloid cells in the spinal cord. (Nghiên cứu tập trung vào các tế bào thuộc tủy sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myeloid lineage": Dòng tế bào tủy. Thuật ngữ này chỉ các tế bào máu (như hồng cầu, bạch cầu hạt, tiểu cầu) nguồn gốc từ tủy xương.

    • Granulocytes and monocytes are part of the myeloid lineage. (Bạch cầu hạt bạch cầu đơn nhân một phần của dòng tế bào tủy.)
  • "Myeloid tissue": tủy. Chỉ tạo máu chính trong tủy xương.

    • Red bone marrow is active myeloid tissue. (Tủy xương đỏ tủy hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Myelogenous (adj): (thuộc nguồn gốc tủy). Thường được dùng thay thế cho "myeloid", đặc biệt trong các thuật ngữ y học như "chronic myelogenous leukemia" (bệnh bạch cầu tủy mạn tính).
  • Myelocyte (n): Tế bào tủy bào. Một loại tế bào bạch cầu non được tìm thấy trong tủy xương.
Từ đồng nghĩa
  • Medullary: (thuộc tủy). Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, như "medullary cavity" (khoang tủy xương).
  • Myelic: (thuộc tủy sống). Một từ ít phổ biến hơn, chủ yếu liên quan đến tủy sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "myeloid" do đây một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "myeloid". Đây một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học sinh học.

myeloid

A scientist examines a slide of myeloid cells under a microscope.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới tủy sống
  2. thuộc, liên quan tới tủy xương