mynheer

/main'hiə/
Học thuật
Thân thiện
mynheer

A mynheer tips his hat politely on a cobblestone street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Lan: Một từ dùng để gọi hoặc chỉ một người đàn ông Lan, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng.
    • Thưa ngài, ông: Một từ xưng hô mang tính tôn trọng, tương đương với "sir" hoặc "mister" trong tiếng Anh, khi nói chuyện với một người đàn ông Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old painting depicted a wealthy mynheer from Amsterdam. (Bức tranh cổ mô tả một quý ông giàu có từ Amsterdam.)
    • "Good day, mynheer," said the merchant to his Dutch client. ("Chào ngài," người thương nhân nói với vị khách hàng người Lan của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc tường thuật mô tả về Lan trong các thế kỷ trước.
    • The novel is set in the 17th century, filled with merchants and mynheers. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh thế kỷ 17, đầy rẫy những thương nhân các quý ông Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Mijnheer: Đây cách viết đúng theo tiếng Lan hiện đại của từ "mynheer".
    • In Dutch, "Mijnheer" is a formal title. (Trong tiếng Lan, "Mijnheer" một danh xưng trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sir: Thưa ngài, ông (danh xưng chung).
  • Mister: Ông (danh xưng chung).
  • Dutchman: Người đàn ông Lan (chỉ quốc tịch, ít trang trọng hơn).
mynheer

A mynheer tips his hat politely on a cobblestone street.

danh từ
  1. người -lan