myocardial

Học thuật
Thân thiện
myocardial

The doctor explained the patient's myocardial condition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tim, liên quan đến tim: "myocardial" một tính từ y học mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến tim (myocardium), lớp dày của thành tim chịu trách nhiệm co bóp để bơm máu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient suffered a myocardial infarction. (Bệnh nhân bị nhồi máu tim.)
    • Echocardiography is used to assess myocardial function. (Siêu âm tim được sử dụng để đánh giá chức năng tim.)
    • The study focuses on myocardial tissue regeneration. (Nghiên cứu tập trung vào sự tái tạo tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myocardial perfusion": tưới máu tim, chỉ quá trình máu chảy qua các mạch máu trong tim để cung cấp oxy chất dinh dưỡng.

    • A stress test can evaluate myocardial perfusion. (Nghiệm pháp gắng sức có thể đánh giá tưới máu tim.)
  • "Myocardial contractility": khả năng co bóp của tim.

    • Certain medications can improve myocardial contractility. (Một số loại thuốc có thể cải thiện khả năng co bóp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Myocardium (danh từ): tim, chính danh từ gốc tính từ "myocardial" bắt nguồn.

    • The myocardium is the middle layer of the heart wall. ( tim lớp giữa của thành tim.)
  • Cardiomyopathy (danh từ): bệnh tim, một thuật ngữ y học chỉ các bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến tim.

    • Dilated cardiomyopathy is a serious myocardial disease. (Bệnh tim giãn nở một bệnh tim nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardiac muscular: (thuộc) tim. (Đây một cụm từ mô tả tương đương hơn một từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong giải thích hơn văn bản y học chuyên sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một tính từ chuyên ngành, không phrasal verb.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng đây một thuật ngữ y học chuyên môn, không thành ngữ thông dụng.

myocardial

The doctor explained the patient's myocardial condition.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới tim