myocardiograph

/,maiou'kɑ:diəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
myocardiograph

A doctor uses a myocardiograph to monitor a patient's heart activity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi tim: Một thiết bị y tế dùng để ghi lại hoạt động điện hoặc học của tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor used a myocardiograph to monitor the patient's heart function during the procedure. (Bác sĩ đã sử dụng một máy ghi tim để theo dõi chức năng tim của bệnh nhân trong quy trình.)
    • Modern myocardiographs provide highly detailed images of cardiac activity. (Các máy ghi tim hiện đại cung cấp hình ảnh chi tiết cao về hoạt động của tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, nghiên cứu lâm sàng mô tả thiết bị chẩn đoán.
    • The research paper compared data from the new digital myocardiograph with traditional methods. (Bài báo nghiên cứu so sánh dữ liệu từ máy ghi tim kỹ thuật số mới với các phương pháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Myocardiography (n): Kỹ thuật hoặc quá trình ghi lại hoạt động của tim.
    • Myocardiography is essential for diagnosing certain heart conditions. (Kỹ thuật ghi tim thiết yếu để chẩn đoán một số tình trạng tim.)
  • Electrocardiograph (ECG/EKG) (n): Máy ghi điện tim, một loại thiết bị cụ thể ghi lại hoạt động điện của tim, thường được sử dụng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cardiograph (n): Máy ghi tim (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các loại máy ghi hoạt động tim khác nhau).
myocardiograph

A doctor uses a myocardiograph to monitor a patient's heart activity.

danh từ
  1. máy ghi tim