myocardite

Học thuật
Thân thiện
myocardite

Le médecin explique le diagnostic de myocardite à son patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm cơ tim: "myocardite" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm của cơ tim, thường do nhiễm trùng, phản ứng tự miễn dịch hoặc các tác nhân khác gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a été hospitalisé pour une myocardite aiguë. (Bệnh nhân đã được nhập viện chứng viêm cơ tim cấp tính.)
    • La myocardite peut être une complication de certaines infections virales. (Viêm cơ tim có thểmột biến chứng của một số bệnh nhiễm trùng do virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myocardite fulminante": viêm cơ tim tối cấp, một dạng nghiêm trọng tiến triển nhanh.

    • Le pronostic d'une myocardite fulminante est souvent réservé. (Tiên lượng của chứng viêm cơ tim tối cấp thường rất dè dặt.)
  • "myocardite auto-immune": viêm cơ tim tự miễn, do hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các tế bào cơ tim.

    • Le traitement d'une myocardite auto-immune peut nécessiter des immunosuppresseurs. (Việc điều trị viêm cơ tim tự miễn có thể cần đến các thuốc ức chế miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Myocardique (adj): thuộc về cơ tim.

    • Une insuffisance myocardique. (Suy cơ tim.)
  • Myocarde (n.m): cơ tim.

    • Le myocarde est le muscle du cœur. (Cơ timbắp thịt của trái tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation du myocarde: viêm cơ tim (cụm từ giải thích nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
myocardite

Le médecin explique le diagnostic de myocardite à son patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm cơ tim