myocardite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm cơ tim: "myocardite" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm của cơ tim, thường do nhiễm trùng, phản ứng tự miễn dịch hoặc các tác nhân khác gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient a été hospitalisé pour une myocardite aiguë. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì chứng viêm cơ tim cấp tính.)
- La myocardite peut être une complication de certaines infections virales. (Viêm cơ tim có thể là một biến chứng của một số bệnh nhiễm trùng do virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"myocardite fulminante": viêm cơ tim tối cấp, một dạng nghiêm trọng và tiến triển nhanh.
- Le pronostic d'une myocardite fulminante est souvent réservé. (Tiên lượng của chứng viêm cơ tim tối cấp thường rất dè dặt.)
"myocardite auto-immune": viêm cơ tim tự miễn, do hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các tế bào cơ tim.
- Le traitement d'une myocardite auto-immune peut nécessiter des immunosuppresseurs. (Việc điều trị viêm cơ tim tự miễn có thể cần đến các thuốc ức chế miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Myocardique (adj): thuộc về cơ tim.
- Une insuffisance myocardique. (Suy cơ tim.)
Myocarde (n.m): cơ tim.
- Le myocarde est le muscle du cœur. (Cơ tim là bắp thịt của trái tim.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation du myocarde: viêm cơ tim (cụm từ giải thích nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (y học) viêm cơ tim