myocarditis
/,maioukɑ:'daitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm cơ tim: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng viêm (sưng, đỏ, đau) của cơ tim (cơ tim là lớp cơ chính của thành tim, có chức năng co bóp để bơm máu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was hospitalized with acute myocarditis. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì viêm cơ tim cấp tính.)
- Viral infections are a common cause of myocarditis. (Nhiễm virus là một nguyên nhân phổ biến gây viêm cơ tim.)
- The main symptom of myocarditis can be chest pain and shortness of breath. (Triệu chứng chính của viêm cơ tim có thể là đau ngực và khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fulminant myocarditis": Viêm cơ tim tối cấp, một dạng nghiêm trọng và tiến triển rất nhanh, đe dọa tính mạng.
- Fulminant myocarditis requires immediate intensive care. (Viêm cơ tim tối cấp đòi hỏi phải được chăm sóc đặc biệt ngay lập tức.)
"Chronic myocarditis": Viêm cơ tim mạn tính, tình trạng viêm kéo dài có thể dẫn đến suy tim.
- Chronic myocarditis can lead to dilated cardiomyopathy. (Viêm cơ tim mạn tính có thể dẫn đến bệnh cơ tim giãn.)
Biến thể và từ gần giống
Myocardial (adj): (thuộc về) cơ tim.
- Myocardial infarction: Nhồi máu cơ tim (một bệnh lý khác của cơ tim).
Carditis (n): Viêm tim (từ chung chỉ tình trạng viêm của tim).
- Endocarditis: Viêm nội tâm mạc (lớp lót bên trong tim).
- Pericarditis: Viêm màng ngoài tim (lớp màng bao quanh tim).
Từ đồng nghĩa
- Inflammation of the heart muscle: Viêm cơ tim (cụm từ giải thích nghĩa đen).
- Cardiac muscle inflammation: Viêm cơ tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ bệnh lý này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ bệnh lý này)
danh từ
- (y học) viêm cơ tim