myocarditis

/,maioukɑ:'daitis/
Học thuật
Thân thiện
myocarditis

A doctor shows a patient an anatomical diagram of a heart with myocarditis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm tim: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm (sưng, đỏ, đau) của tim ( tim lớp chính của thành tim, chức năng co bóp để bơm máu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was hospitalized with acute myocarditis. (Bệnh nhân đã được nhập viện viêm tim cấp tính.)
    • Viral infections are a common cause of myocarditis. (Nhiễm virus một nguyên nhân phổ biến gây viêm tim.)
    • The main symptom of myocarditis can be chest pain and shortness of breath. (Triệu chứng chính của viêm tim có thể đau ngực khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulminant myocarditis": Viêm tim tối cấp, một dạng nghiêm trọng tiến triển rất nhanh, đe dọa tính mạng.

    • Fulminant myocarditis requires immediate intensive care. (Viêm tim tối cấp đòi hỏi phải được chăm sóc đặc biệt ngay lập tức.)
  • "Chronic myocarditis": Viêm tim mạn tính, tình trạng viêm kéo dài có thể dẫn đến suy tim.

    • Chronic myocarditis can lead to dilated cardiomyopathy. (Viêm tim mạn tính có thể dẫn đến bệnh tim giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Myocardial (adj): (thuộc về) tim.

    • Myocardial infarction: Nhồi máu tim (một bệnh khác của tim).
  • Carditis (n): Viêm tim (từ chung chỉ tình trạng viêm của tim).

    • Endocarditis: Viêm nội tâm mạc (lớp lót bên trong tim).
    • Pericarditis: Viêm màng ngoài tim (lớp màng bao quanh tim).
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation of the heart muscle: Viêm tim (cụm từ giải thích nghĩa đen).
  • Cardiac muscle inflammation: Viêm tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ bệnh này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ bệnh này)

myocarditis

A doctor shows a patient an anatomical diagram of a heart with myocarditis.

danh từ
  1. (y học) viêm tim