myofibril

myofibril

A student observes a myofibril diagram in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: (myofibril) một trong nhiều sợi nhỏ co rút (contractile filaments) cấu tạo nên các sợi vân (striated muscle fiber). Mỗi một dài gồm các protein co rút như actin myosin, chịu trách nhiệm chính cho sự co .

dụ sử dụng
  • (Mỗi được bao quanh bởi một mạng lưới lưới nội chất .)
  • (Các sắp xếp song song trong sợi để tạo ra lực.)
  • (Tổn thương các có thể dẫn đến yếu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myofibril contraction": sự co rút của , quá trình các sarcomere (đơn vị co rút) trong ngắn lại.

    • Myofibril contraction is triggered by calcium ions. (Sự co rút của được kích hoạt bởi các ion canxi.)
  • "Myofibril structure": cấu trúc của , bao gồm các dải sáng (I-band) dải tối (A-band) tạo nên hình dạng vân của .

    • The myofibril structure determines the striated appearance of skeletal muscle. (Cấu trúc quyết định hình dạng vân của xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Myofibrillar (tính từ): thuộc về .

    • Myofibrillar proteins are essential for muscle function. (Các protein của rất cần thiết cho chức năng .)
  • Myofilament (danh từ): sợi protein nhỏ hơn trong (actin hoặc myosin).

    • Myofilaments slide past each other during muscle contraction. (Các sợi protein trượt qua nhau trong quá trình co .)
Từ đồng nghĩa
  • Sợi nhỏ (muscle filament): thuật ngữ chung để chỉ các cấu trúc dạng sợi trong tế bào .
  • Sarcomere (đơn vị co rút): không đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng thành phần cấu tạo nên .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Bundle into myofibrils": lại thành các .

    • Actin and myosin filaments bundle into myofibrils within the muscle cell. (Các sợi actin myosin lại thành các trong tế bào .)
  • "Align myofibrils": sắp xếp các .

    • During development, myofibrils align parallel to the long axis of the muscle. (Trong quá trình phát triển, các sắp xếp song song với trục dài của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Striated like myofibrils": vân giống như (thường dùng trong miêu tả hình thái học).
    • The tissue appeared striated like myofibrils under the microscope. ( vân giống như dưới kính hiển vi.)

Từ gần giống

Từ chứa "myofibril"